Từ vựng tiếng Trung theo cụm — kết hợp từ, từ gần nghĩa và sửa lỗi

Pletec LLC Editorial Team ·

Biết bản dịch chưa đủ để dùng từ khi nói. Hãy lưu âm, một cụm tự nhiên và câu thật về mình. Lỗi sai cho biết chính xác liên kết nào cần ôn vào ngày mai.

Học theo cụm

Học 解决问题 (jiějué wèntí, giải quyết vấn đề), không chỉ 解决 (jiějué); học 改时间 (gǎi shíjiān, đổi thời gian), không chỉ (gǎi).

Ý địnhCụm tự nhiênCâu ngắnTránh
giải quyết vấn đề解决问题
jiějué wèntí
这个办法能解决问题
Zhège bànfǎ néng jiějué wèntí.
解决时间
jiějué shíjiān
đổi thời gian改时间
gǎi shíjiān
可以改时间吗
Kěyǐ gǎi shíjiān ma?
改问题
gǎi wèntí
đặt lịch bác sĩ预约医生
yùyuē yīshēng
我想预约医生
Wǒ xiǎng yùyuē yīshēng.
chỉ học «đặt lịch»

Tạo thẻ chỗ trống: «đổi thời gian → ____ (gǎi____)», rồi nói cả cụm.

Từ vựng: chỗ tiếng Việt giúp bạn và chỗ đẩy bạn sai

Phần lớn lỗi không phải do trí nhớ kém, mà do tiếng Việt đẩy sang. Khi một từ tiếng Việt bao trùm nhiều từ tiếng Trung, tiếng Trung buộc bạn phải chọn, còn tấm thẻ chỉ ghi nghĩa thì không cho bạn căn cứ để chọn.

Từ tiếng ViệtTách ra trong tiếng TrungDùng khi nào
biết知道 (zhīdào) / 认识 (rènshi)thông tin đi với 知道 (zhīdào); người đi với 认识 (rènshi), nên 我不知道他 (Wǒ bù zhīdào tā) là câu sai
đổi (gǎi) / (huàn) / (biàn)sửa lại một thông tin: 改时间 (gǎi shíjiān) · đổi vật này lấy vật khác: 换钱 (huàn qián) · tự nó khác đi: 天气变了 (Tiānqì biàn le.)
làm (zuò) / (dǎ) / (kāi)做作业 (zuò zuòyè, làm bài tập) · 打电话 (dǎ diànhuà, gọi điện) · 开会 (kāi huì, họp)

Với «biết», hãy nhớ rằng tiếng Việt cũng có sẵn từ «quen»: 认识 (rènshi) gần với «quen, làm quen» hơn là với «biết». Ghi trên thẻ không phải nghĩa mà là từ đi sau: địa chỉ, giờ, giá tiền, tên đi với 知道 (zhīdào); người, khuôn mặt, đồng nghiệp đi với 认识 (rènshi). Riêng đường đi và chữ viết thì tiếng Trung vẫn dùng 认识 (rènshi), như trong 我不认识路。 (Wǒ bú rènshi lù.) Ở trình độ HSK bạn gặp 认识 (rènshi) như động từ «quen biết»; nó cũng có nghĩa danh từ «sự nhận thức» như trong 我对这个问题的认识 (Wǒ duì zhège wèntí de rènshi), nhưng cách dùng đó ít gặp hơn nhiều. Lưu ý «thay» và «sửa» cũng không tương ứng một đối một với (huàn) và (gǎi), nên đừng dựa vào từ tiếng Việt.

Từ Hán Việt: lợi thế lớn và vài cái bẫy

Từ Hán Việt là lợi thế thật của bạn. 解决 (jiějué) là «giải quyết», 问题 (wèntí) là «vấn đề», 时间 (shíjiān) là «thời gian», 检查 (jiǎnchá) là «kiểm tra». Những từ mà người học tiếng Anh phải nhớ từng chữ thì bạn nhận ra ngay.

Chính vì vậy, một số từ lệch nghĩa lại nguy hiểm hơn. Nếu đọc chữ Hán thành âm Hán Việt rồi hiểu theo nghĩa tiếng Việt, cả câu sẽ sai. Danh sách các từ lệch nghĩa đã có trong bài Những lỗi thường gặp của người Việt khi học tiếng Trung; ở chương này chúng ta chỉ chốt cách lưu.

Đừng ghi nghĩa rời. Thay vì ghi «方便 = thuận tiện», hãy lưu 这个时间很方便。 (Zhège shíjiān hěn fāngbiàn.) Khi đã có câu, bạn không còn chỗ để hiểu thành «phương tiện» nữa. Với những từ lệch nghĩa, câu ví dụ là bắt buộc chứ không phải tùy chọn.

Một điểm nữa bạn đã có sẵn: tiếng Việt không cần «là» trước tính từ, và tiếng Trung cũng vậy. «Cái này đắt» là 这个很贵。 (Zhège hěn guì.), không phải 这个是贵 (zhège shì guì). Nhưng (hěn) ở đây không có nghĩa «rất» — trong câu khẳng định đơn giản nó là chỗ dựa thường phải có của tính từ, và nó rụng đi trong câu so sánh cũng như trong câu hỏi kiểu 贵不贵 (guì bu guì). Vì vậy hãy viết tính từ trên thẻ kèm luôn (hěn).

Từ gần nghĩa, nghe và HSK

知道 (zhīdào) là biết thông tin, 认识 (rènshi) là biết một người: 我不知道地址。/我不认识他。 (Wǒ bù zhīdào dìzhǐ. / Wǒ bú rènshi tā.) (xiǎng) là muốn hoặc dự định, 觉得 (juéde) là ý kiến: 我想去。/我觉得很好。 (Wǒ xiǎng qù. / Wǒ juéde hěn hǎo.) Nghe câu ngắn trước, nói nghĩa, nhìn chữ Hán và nhắc lại cụm. Với 预约: nghe yùyuē, nói «đặt lịch», đọc 预约医生 (yùyuē yīshēng) rồi nói 我想预约医生。 (Wǒ xiǎng yùyuē yīshēng.)

DấuVướng ở đâuThẻ ngày mai
Oâmchữ→âm; âm→nghĩa
Mnghĩahai câu đối chiếu
Ckết hợp từ解决问题 / 改时间
jiějué wèntí / gǎi shíjiān
Stình huống«bác sĩ»→预约医生
yùyuē yīshēng
Pcâu cá nhânthay một chỗ trong câu mẫu

Mỗi tuần kiểm tra mười từ không nhìn: âm, nghĩa, cụm và ba câu thật. Đánh dấu R (đọc được), L (nghe hiểu), S (nói câu riêng). Chọn năm từ trong HSK, thêm âm, cụm, câu và chỉ sang từ mới khi gọi lại chắc chắn.