CHINESE VOCABULARY GUIDE
Từ vựng
Cách mở rộng vốn từ, mẹo ghi nhớ và các từ vựng thường gặp trong HSK.
- Từ vựng tiếng Trung theo cụm — kết hợp từ, từ gần nghĩa và sửa lỗiHọc từ vựng tiếng Trung bằng âm, cụm từ tự nhiên, câu cá nhân, nghe, phân tích lỗi và ôn HSK.
- Lượng từ tiếng Trung: đối chiếu với loại từ tiếng Việt个 (gè), 本 (běn), 张 (zhāng), 只 (zhī), 杯 (bēi), 位 (wèi) và cách phân biệt 二 (èr) với 两 (liǎng), so sánh trực tiếp với loại từ tiếng Việt.
- Số đếm tiếng Trung: từ 0 đến 万 (wàn) và 亿 (yì)Số từ 0 đến 100, cách tách hàng bốn chữ số với 万 (wàn), và khi nào dùng 二 (èr) hay 两 (liǎng).
- Cách học thuộc từ vựng tiếng Trung — hướng dẫn đầy đủ để từ ở lại lâu dàiĐưa từ tiếng Trung từ mức nhận ra mặt chữ lên mức nghe được và nói được. Học nghĩa, âm, chữ Hán, kết hợp từ và một câu của riêng bạn như một khối, kèm lịch ôn tập có thể bắt đầu ngay hôm nay.
- Sổ thực hành từ vựng tiếng Trung — tình huống, nghe, nói, đọc và ôn tậpBài tập từ vựng tiếng Trung theo tình huống, nghe, nói, đọc, phân tích lỗi, kiểm tra tổng hợp, mục tra cứu và ôn HSK.
- Phòng thiết kế ôn từ vựng tiếng Trung — lỗi, gợi nhớ và khoảng cáchThiết kế ôn từ vựng tiếng Trung bằng nhịp cách quãng, nhãn lỗi, kiểm tra đọc-nghe-nói, bài kiểm tra tuần và kết nối HSK.
- Từ vựng tiếng Trung theo tình huống — năm cảnh để dùng ngayHọc từ vựng tiếng Trung cho ăn uống, đi lại, đặt hẹn, mua sắm và học tập qua âm, cụm tự nhiên, từ gần nghĩa, nghe, nói, đọc, lỗi sai và HSK.
- Xưởng bốn đường từ vựng tiếng Trung — đọc, nghe, nói và viếtBiến từ tiếng Trung chỉ nhận ra trên danh sách thành từ đọc được, nghe được, nói được và viết được bằng các nhiệm vụ ngắn liên kết.
- Học từ vựng tiếng Trung bằng bộ thủ và thành phần chữCách dùng bộ thủ và thành phần chữ Hán để ghi nhớ từ vựng tiếng Trung có hệ thống hơn.