Lượng từ tiếng Trung: đối chiếu với loại từ tiếng Việt
Trong tiếng Trung, khi đếm một danh từ bạn không thể đặt số ngay trước danh từ. Giữa chúng luôn phải có một lượng từ. Đây là mẫu câu xuất hiện ngay từ HSK 1 và không bao giờ biến mất.
Mẫu cơ bản: số + lượng từ + danh từ
- 三个人 (sān ge rén) = ba người
- 两本书 (liǎng běn shū) = hai quyển sách
Thứ tự này cố định. Không có cách nói nào bỏ lượng từ ra ngoài mà vẫn tự nhiên.
Sáu lượng từ cần thuộc trước
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | thông dụng nhất, dùng được rất rộng | 一个人 (yí ge rén) |
| 本 | běn | sách, vở | 两本书 (liǎng běn shū) |
| 张 | zhāng | giấy, bàn, những vật phẳng | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) |
| 只 | zhī | động vật, một trong một cặp | 一只猫 (yì zhī māo) |
| 杯 | bēi | đồ uống đựng trong cốc, ly | 一杯咖啡 (yì bēi kāfēi) |
| 位 | wèi | đếm người một cách lịch sự | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) |
Khi bạn thật sự không nhớ danh từ đó đi với lượng từ nào, hãy dùng 个 (gè). Trong phần lớn trường hợp người nghe vẫn hiểu và câu vẫn chấp nhận được. Đó là lối thoát an toàn, không phải lỗi nặng.
二 (èr) và 两 (liǎng): hai chữ “hai” khác nhau
Đây là điểm gây nhầm nhiều nhất, vì tiếng Việt chỉ có một từ “hai”.
- Khi đếm số, đọc con số, đọc thứ tự thì dùng 二 (èr): 二十 (èrshí) = hai mươi, 第二 (dì-èr) = thứ hai.
- Khi nói “hai cái gì đó”, tức là ngay trước một lượng từ, thì dùng 两 (liǎng): 两个 (liǎng ge), 两本书 (liǎng běn shū).
Quy tắc gọn: đứng trước lượng từ thì 两 (liǎng), còn lại thì 二 (èr). Chi tiết hơn về cách đọc số, xem cách đếm số trong tiếng Trung.
Người Việt học phần này có lợi thế lớn
Tiếng Việt có hệ thống loại từ đầy đủ, nên bạn không phải học một khái niệm mới, chỉ phải học một bộ từ mới. So với người học nói tiếng Anh, Pháp hay Nga — những ngôn ngữ không có loại từ như một phạm trù ngữ pháp, chỉ có các cách nói như “một tờ giấy”, “một tách cà phê” — bạn xuất phát trước cả một chặng.
Sự tương ứng khá rõ ràng:
| Loại từ tiếng Việt | Lượng từ tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| cái (vật nói chung) | 个 (gè) | 一个人 (yí ge rén) |
| con (động vật) | 只 (zhī) | 一只猫 (yì zhī māo) |
| quyển, cuốn (sách) | 本 (běn) | 两本书 (liǎng běn shū) |
| tờ (giấy) | 张 (zhāng) | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) |
| cốc, ly | 杯 (bēi) | 一杯咖啡 (yì bēi kāfēi) |
| vị (người, trang trọng) | 位 (wèi) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) |
Bảng trên là chỗ tương ứng gọn nhất, chứ không phải quy tắc kín. Ngay trong nhóm động vật, tiếng Trung còn chia nhỏ hơn “con” của tiếng Việt: mèo là 一只猫 (yì zhī māo), nhưng chó thường là 一条狗 (yì tiáo gǒu), bò là 一头牛 (yì tóu niú), ngựa là 一匹马 (yì pǐ mǎ).
Trật tự từ cũng trùng khớp. “Một quyển sách” đi theo thứ tự số, rồi loại từ, rồi danh từ, đúng như 一本书 (yì běn shū). Bạn không phải đảo lại gì cả, chỉ việc thay từng thành phần.
Nhưng tương ứng không phải một đổi một
Đây là chỗ dễ chủ quan. Vì thấy quen nên nhiều người Việt dịch thẳng loại từ của mình sang, và sai ở những chỗ tiếng Trung khắt khe hơn.
Trong tiếng Việt, “cái” phủ sóng rất rộng. Bạn nói “một cái bàn”, “một cái vé”, “một cái ly” đều được. Nhưng tiếng Trung không cho phép mở rộng 个 (gè) tương tự ở mọi chỗ: cái bàn và cái vé thuộc nhóm vật phẳng nên tự nhiên hơn khi dùng 张 (zhāng), còn 一杯咖啡 (yì bēi kāfēi) phải là 杯 (bēi) chứ 个 (gè) nghe rất gượng.
Vì vậy cách học đúng không phải là lập bảng “cái bằng 个” rồi áp dụng máy móc, mà là học lượng từ đi kèm từng danh từ cụ thể, giống như bạn phải nhớ “quyển sách” chứ không nói “tờ sách” trong chính tiếng Việt.
Học theo cụm, không học rời
Cách hiệu quả nhất là không bao giờ ghi danh từ một mình. Mỗi lần gặp từ mới, hãy lưu nguyên cụm “一 + lượng từ + danh từ”:
- 一本书 (yì běn shū) = một quyển sách
- 一个人 (yí ge rén) = một người
- 一杯水 (yì bēi shuǐ) = một cốc nước
- 一张票 (yì zhāng piào) = một cái vé
Chú ý thanh điệu của 一: nó đọc là yí trước thanh 4 (一个 yí ge) và yì trước các thanh còn lại (一本 yì běn, 一张 yì zhāng, 一杯 yì bēi). Nếu chưa vững phần này, xem lại thanh điệu tiếng Trung.
Cụm lượng từ phát huy ngay khi bạn gọi món hoặc mua đồ:
- 我要一杯咖啡 (wǒ yào yì bēi kāfēi) = cho tôi một cốc cà phê
- 这里有三个人 (zhèlǐ yǒu sān ge rén) = ở đây có ba người
Bạn có thể luyện thêm các mẫu này trong bài gọi món ở nhà hàng.
Tóm tắt
- Trật tự cố định là số, lượng từ, danh từ, giống hệt trật tự loại từ tiếng Việt.
- Trước lượng từ thì dùng 两 (liǎng), còn khi đọc số thì dùng 二 (èr).
- Loại từ tiếng Việt là điểm tựa tốt nhưng không tương ứng một đổi một, đặc biệt là “cái”.
- Ghi nhớ theo cụm 一 cộng lượng từ cộng danh từ, đừng ghi danh từ đứng một mình.