Hội thoại hằng ngày — Bài 6
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我周末有时间。要不要一起吃饭?
Ghi chú thực hành của bài
Trong đời sống hằng ngày, một câu trả lời đơn giản và đề nghị cụ thể sẽ giúp cuộc nói chuyện tiến lên. Xác nhận thời gian rảnh và bước tiếp theo.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 你周末有时间吗?
B: 我周末有时间。要不要一起吃饭?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 你周末有时间吗?
- Câu trả lời chính
- 我周末有时间。要不要一起吃饭?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 这个周末要不要一起吃饭?
- Bạn có muốn ăn tối cùng nhau vào cuối tuần này không?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống你周末有时间吗?
- 2. Nói câu trả lời chính我周末有时间。要不要一起吃饭?
- 3. Thêm một cách nói khác这个周末要不要一起吃饭?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Sau khi mời ai đó, hãy chừa chỗ cho họ từ chối hoặc đề nghị vào lúc khác.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
这个周末要不要一起吃饭?
Bạn có muốn ăn tối cùng nhau vào cuối tuần này không?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
邀请后给对方留出拒绝或改时间的空间。
Sau khi mời ai đó, hãy chừa chỗ cho họ từ chối hoặc đề nghị vào lúc khác.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我周末有时间。要不要一起吃饭?(Wǒ zhōumò yǒu shíjiān. Yào bu yào yìqǐ chīfàn?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.