Ngữ pháp để nói — Bài 4
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我在等地铁。你去过北京吗?
Ghi chú thực hành của bài
Ngữ pháp hội thoại giúp đặt hành động vào đúng thời điểm. Trả lời ngắn gọn rồi hỏi lại người đối diện.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 你现在在做什么?
B: 我在等地铁。你去过北京吗?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 你现在在做什么?
- Câu trả lời chính
- 我在等地铁。你去过北京吗?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我正在等地铁。
- Tôi đang đợi tàu điện ngầm.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống你现在在做什么?
- 2. Nói câu trả lời chính我在等地铁。你去过北京吗?
- 3. Thêm một cách nói khác我正在等地铁。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Không trộn lẫn các tham chiếu về thời gian, hành động đang diễn ra và trải nghiệm trong quá khứ trong một câu.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我正在等地铁。
Tôi đang đợi tàu điện ngầm.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
时间、正在进行和过去经历不要混在同一句里。
Không trộn lẫn các tham chiếu về thời gian, hành động đang diễn ra và trải nghiệm trong quá khứ trong một câu.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我在等地铁。你去过北京吗?(Wǒ zài děng dìtiě. Nǐ qù guo Běijīng ma?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.