Hỏi lại và xác nhận — Bài 3
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我没听懂。请说慢一点。
Ghi chú thực hành của bài
Xin nhắc lại giúp tránh phải đoán. Hãy xin nói lại rồi xác nhận chi tiết quan trọng.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 刚才那句话你听懂了吗?
B: 我没听懂。请说慢一点。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 刚才那句话你听懂了吗?
- Câu trả lời chính
- 我没听懂。请说慢一点。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 请您再说一遍,可以吗?
- Bạn có thể nói lại lần nữa được không?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống刚才那句话你听懂了吗?
- 2. Nói câu trả lời chính我没听懂。请说慢一点。
- 3. Thêm một cách nói khác请您再说一遍,可以吗?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng gật đầu nếu bạn không hiểu. Yêu cầu người khác lặp lại hoặc viết nó ra.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
请您再说一遍,可以吗?
Bạn có thể nói lại lần nữa được không?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
听不懂时不要点头;先请对方重复或写下来。
Đừng gật đầu nếu bạn không hiểu. Yêu cầu người khác lặp lại hoặc viết nó ra.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我没听懂。请说慢一点。(Wǒ méi tīng dǒng. Qǐng shuō màn yìdiǎn.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.