Những mẫu câu cốt lõi — Bài 2
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我想去这里。地铁站在哪儿?
Ghi chú thực hành của bài
Để bắt đầu nói, bạn không cần dịch một câu dài. Hãy biến ý định như hỏi, muốn hay nhờ thành một câu ngắn có thể thay đổi theo tình huống.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 请问,您想去哪里?
B: 我想去这里。地铁站在哪儿?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 请问,您想去哪里?
- Câu trả lời chính
- 我想去这里。地铁站在哪儿?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 请问,地铁站怎么走?
- Xin lỗi, làm thế nào để tôi tới ga tàu điện ngầm?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống请问,您想去哪里?
- 2. Nói câu trả lời chính我想去这里。地铁站在哪儿?
- 3. Thêm một cách nói khác请问,地铁站怎么走?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng chỉ nói “ở đây”. Chỉ vào địa điểm hoặc gọi tên địa điểm.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
请问,地铁站怎么走?
Xin lỗi, làm thế nào để tôi tới ga tàu điện ngầm?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
不要只说“这里”;指给对方看或补上地点。
Đừng chỉ nói “ở đây”. Chỉ vào địa điểm hoặc gọi tên địa điểm.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我想去这里。地铁站在哪儿?(Wǒ xiǎng qù zhèlǐ. Dìtiě zhàn zài nǎr?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.