Chào hỏi và tự giới thiệu bằng tiếng Trung: dùng thật, không học vẹt

Pletec LLC Editorial Team ·

Câu chào là công cụ mở đường, không phải thứ để thuộc lòng rồi cất đi: bạn nói một câu, người kia đáp lại, và cuộc trò chuyện có chỗ đi tiếp. Nên điều quan trọng không phải là biết bao nhiêu câu chào, mà là biết câu nào hợp với ai và nói gì ngay sau đó.

Những câu chào cơ bản

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你好Nǐ hǎoXin chào (dùng được mọi lúc)
您好Nín hǎoXin chào (lịch sự)
大家好Dàjiā hǎoChào mọi người
早上好Zǎoshang hǎoChào buổi sáng
ZǎoChào buổi sáng (thân mật)
下午好Xiàwǔ hǎoChào buổi chiều
晚上好Wǎnshang hǎoChào buổi tối
晚安Wǎn’ānChúc ngủ ngon
好久不见Hǎojiǔ bú jiànLâu rồi không gặp

你好, 您好 hay 大家好?

你好 (Nǐ hǎo) an toàn với một người bất kỳ, không phân biệt tuổi tác hay chức vụ. 您好 (Nín hǎo) dùng khi cần tôn trọng: khách hàng, người lớn tuổi, người mới gặp trong công việc. 大家好 (Dàjiā hǎo) dùng khi mở lời trước một nhóm.

Người Trung Quốc còn rất hay chào bằng chức danh + : 老师好 (Lǎoshī hǎo) với thầy cô, và tương tự với chức danh trong công ty. Ở lớp học và nơi làm việc, cách này còn phổ biến hơn cả 您好.

Cái bẫy của câu 你好吗

Sách giáo khoa nào cũng dạy 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) ngay bài đầu, nên người học quen dùng nó mọi lúc. Nhưng với người gặp hằng ngày, câu này nghe gượng. Câu mở đầu thật sự thường là:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
最近怎么样Zuìjìn zěnmeyàng?Dạo này thế nào?
好久不见Hǎojiǔ bú jiànLâu rồi không gặp
你吃了吗Nǐ chī le ma?Ăn cơm chưa?

你吃了吗? là câu thân mật, hay nghe từ người lớn tuổi và đồng nghiệp quen, và không phải câu hỏi thật về bữa ăn. Gặp đối tác lần đầu thì vẫn dùng 您好.

Hỏi tên và xưng tên

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你叫什么名字Nǐ jiào shénme míngzi?Bạn tên gì? (cùng lứa)
您怎么称呼Nín zěnme chēnghu?Tôi nên gọi thế nào? (lịch sự)
您贵姓Nín guìxìng?Xin hỏi quý danh? (chỉ hỏi họ)
我叫Wǒ jiào…Tôi tên là…
免贵姓王Miǎn guì xìng Wáng.Tôi họ Vương. (khiêm nhường)

Câu đáp quen thuộc cho 您贵姓? là 免贵姓王。 — người trả lời “gạt” chữ (guì, quý) đi cho khiêm tốn rồi mới nói họ mình. Biết họ rồi thì gọi bằng họ + chức danh hoặc kính ngữ: 王先生 (Wáng xiānsheng), 李女士 (Lǐ nǚshì); đồng nghiệp trẻ và thân thiết thì 小王 (Xiǎo Wáng). Tránh gọi thẳng tên đầy đủ của người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Tự giới thiệu ba bước

Một lời tự giới thiệu tốt chỉ cần ba mảnh: tên, quê, việc đang làm.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我叫玲Wǒ jiào Líng.Tôi tên Linh.
我是越南人Wǒ shì Yuènán rén.Tôi là người Việt Nam.
我在学中文Wǒ zài xué Zhōngwén.Tôi đang học tiếng Trung.
很高兴认识你Hěn gāoxìng rènshi nǐ.Rất vui được làm quen.
我也是Wǒ yě shì.Tôi cũng vậy.
我的中文不太好Wǒ de Zhōngwén bú tài hǎo.Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm.

Ghép lại: 你好我叫明我是越南人我在学中文。 (Nǐ hǎo! Wǒ jiào Míng. Wǒ shì Yuènán rén. Wǒ zài xué Zhōngwén.) Câu 我的中文不太好。 đáng thuộc: nói ra sớm thì người đối diện tự động nói chậm lại.

Một câu hỏi để giữ mạch chuyện

Sai lầm phổ biến là tự giới thiệu xong rồi im. Hãy kết lượt nói bằng một câu hỏi:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你是哪里人Nǐ shì nǎlǐ rén?Bạn là người ở đâu?
你在这儿工作吗Nǐ zài zhèr gōngzuò ma?Bạn làm việc ở đây à?
你学中文多久了Nǐ xué Zhōngwén duō jiǔ le?Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

请问 (Qǐngwèn) đặt trước câu hỏi làm câu mềm đi rất nhiều, nhất là khi bạn hỏi người lạ.

Chào tạm biệt

Tiếng TrungPinyinNghĩa
再见ZàijiànTạm biệt (dùng chung)
拜拜BàibàiBái bai (thân mật)
明天见Míngtiān jiànMai gặp lại
回头见Huítóu jiànLát nữa gặp
一会儿见Yíhuìr jiànChút nữa gặp
慢走Màn zǒuĐi cẩn thận nhé (người ở lại nói)

慢走 là câu người ở lại nói với người ra về, chẳng hạn chủ quán nói với khách; bạn nghe nhiều nhưng ít khi phải tự nói.

Chào trong tin nhắn

Nhiều người mở đầu tin nhắn bằng 在吗? (Zài ma?, “có đó không?”) rồi ngồi chờ; người nhận không biết bạn cần gì nên thường ngại trả lời. Lịch sự hơn là chào rồi nói luôn việc: 你好我想问一下明天的时间。 (Nǐ hǎo! Wǒ xiǎng wèn yíxià míngtiān de shíjiān.)

Những chỗ người Việt hay vấp

Không cần chọn đại từ trước khi chào. Trong tiếng Việt, bạn không thể chào nếu chưa quyết định người kia là anh, chị hay em: “chào anh”, “chào chị”, “chào em” đều buộc bạn phán đoán tuổi tác và quan hệ trước. Tiếng Trung không bắt làm việc đó — 你好 nói được với hầu như bất kỳ ai. Đây là chỗ tiếng Trung nhẹ hơn tiếng Việt, nhưng chính vì thế nhiều người Việt thấy bất an, cảm giác câu chào của mình “thiếu cái gì đó” và cố thêm chữ vào. Không cần. Muốn trang trọng hơn thì chỉ có hai lựa chọn: 您好, hoặc họ kèm chức danh như 王老师 (Wáng lǎoshī).

“Ăn cơm chưa?” có bản tiếng Trung. 你吃了吗? (Nǐ chī le ma?) hoạt động đúng như câu “Ăn cơm chưa?” của người Việt: một lời hỏi thăm, không phải câu hỏi về bữa ăn. Đây là một trong số hiếm hoi các câu chào tương ứng gần như một-một giữa hai ngôn ngữ, nên bạn dùng sẽ thấy rất tự nhiên. Chỉ cần nhớ giới hạn: nó dành cho người quen, không khí thân mật.

Có thanh điệu không có nghĩa là thanh điệu giống nhau. Người Việt có lợi thế rõ rệt: khái niệm thanh điệu không xa lạ, tai bạn đã quen với việc cao độ làm đổi nghĩa của từ. Nhưng lợi thế này dễ thành cái bẫy, vì hệ thống thanh của hai ngôn ngữ không tương ứng một-một. Nghe một âm tiếng Trung, phản xạ tự nhiên là gán nó vào thanh tiếng Việt gần nhất rồi phát âm theo thói quen của mình, và kết quả thường lệch — rõ nhất ở thanh 2 và thanh 3. Hãy học thanh tiếng Trung như một hệ thống riêng, bắt chước đường cao độ thay vì quy chiếu về tiếng Việt: thanh điệu tiếng Trungluyện cặp thanh điệu làm việc đó có hệ thống, còn các lỗi thường gặp khác nằm trong bài lỗi hay gặp của người nói tiếng Việt.

Luyện 30 giây

Nói to đoạn 你好我叫玲我是越南人我在学中文你是哪里人?, mỗi vòng thay một chi tiết:

  1. Đổi tên thành hoặc tên bạn.
  2. Đổi câu hỏi cuối thành 你在这儿工作吗? rồi 你学中文多久了
  3. Đổi mức trang trọng: 你好 thành 您好, 你叫什么名字? thành 您贵姓
  4. Kết bằng một câu chia tay khác nhau: 再见 / 明天见 / 回头见.

Tóm lại

  • Chọn mức trang trọng trước, chọn câu sau: 你好 cho mọi trường hợp, 您好 hoặc họ + chức danh khi cần tôn trọng.
  • 你好吗? ít dùng hơn bạn tưởng; 最近怎么样? và 好久不见 mới là câu mở đầu thật.
  • Luôn kết lượt nói bằng một câu hỏi, nếu không cuộc trò chuyện dừng ngay sau lời chào.

Khi đã quen, hãy mang những câu này vào tiếng Trung trong công việctiếng Trung khi đi lại.

Kết thúc chương này, bạn có thể nói

我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。 (Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)

Ghi chú thực hành của bài

Một lời giới thiệu ngắn mở đầu cuộc trò chuyện tốt hơn một câu hoàn hảo. Hãy nói tên, bạn đến từ đâu và một lý do đơn giản học tiếng Trung, rồi hỏi lại đối phương.

Dùng trong tình huống thực tế

A: 您怎么称呼? (Nín zěnme chēnghu?)

B: 我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。 (Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)

Bản đồ cụm từ của chương

Câu hỏi hoặc tình huống
您怎么称呼? (Nín zěnme chēnghu?)
Câu trả lời chính
我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。 (Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)
Một cách nói tự nhiên khác
我叫李安,很高兴认识您。 (Wǒ jiào Lǐ Ān, hěn gāoxìng rènshi nín.)
Tôi tên là Lý An. Rất vui được gặp bạn.
Cách dùng
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Biến mẫu thành ba lượt lời

  1. 1. Mở tình huống您怎么称呼? (Nín zěnme chēnghu?)
  2. 2. Nói câu trả lời chính我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。 (Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)
  3. 3. Thêm một cách nói khác我叫李安,很高兴认识您。 (Wǒ jiào Lǐ Ān, hěn gāoxìng rènshi nín.)

Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi mới gặp, cách xưng hô lịch sự là lựa chọn an toàn nhất; chỉ chuyển sang thân mật khi phù hợp với mối quan hệ.

Thay đổi một chi tiết

Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.

我叫李安,很高兴认识您。 (Wǒ jiào Lǐ Ān, hěn gāoxìng rènshi nín.)

Tôi tên là Lý An. Rất vui được gặp bạn.

Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Lỗi thường gặp

Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.

初次见面先用“您”比较稳妥;熟悉后再按关系改用“你”。 (Chūcì jiànmiàn xiān yòng “nín” bǐjiào wěntuǒ; shúxī hòu zài àn guānxi gǎiyòng “nǐ”.)

Khi mới gặp, cách xưng hô lịch sự là lựa chọn an toàn nhất; chỉ chuyển sang thân mật khi phù hợp với mối quan hệ.

Luyện tập ba bước

  1. Nghe và nhắc lại mẫu.
  2. Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
  3. Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.

LUYỆN NÓI

Trước khi kết thúc bài này

Xem câu trả lời mẫu

我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。(Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)

Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.

TIẾN ĐỘ HỌC

Tiến độ của bạn

Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.