Tiếng Trung du lịch — taxi, thanh toán, nhà hàng và khách sạn

Pletec LLC Editorial Team ·

Tiếng Trung du lịch không phải là học thuộc cả quyển sổ tay hội thoại. Nó là việc làm cho thông tin quan trọng hiện ra: đi đâu, lúc nào, và một câu hỏi để xác nhận. Gần như mọi câu du lịch dùng được đều gồm hai phần: điều bạn nói và điều bạn cho người ta xem trên màn hình.

Nếu chưa xem phần cơ bản, hãy bắt đầu ở chào hỏi và giới thiệu bản thân — trang này dựa trên những câu mở đầu ở đó.

Trước khi đi: chuẩn bị một màn hình để đưa ra

Gom những thứ sau vào một màn hình duy nhất, lưu để mở được khi không có mạng:

  • Tên, địa chỉ, số điện thoại nơi ở bằng chữ Hán giản thể (không phải phiên âm — tài xế đọc chữ Hán).
  • Tên tiếng Trung của những nơi bạn định đến.
  • Dị ứng và những món bạn không ăn, viết sẵn bằng tiếng Trung.
  • Một số liên lạc khẩn cấp và thông tin bảo hiểm du lịch.

Màn hình này giải quyết nhiều tình huống hơn hai mươi câu học thuộc, vì nó vẫn hoạt động khi bạn phát âm chưa chuẩn hoặc chỗ đó quá ồn.

Taxi và đi lại

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
请送我到这个地址Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.Xin đưa tôi đến địa chỉ này.
大概需要多久Dàgài xūyào duō jiǔ?Khoảng bao lâu thì tới?
在这里停就可以了Zài zhèlǐ tíng jiù kěyǐ le.Dừng ở đây là được.
请开发票Qǐng kāi fāpiào.Cho tôi hóa đơn.
请问地铁站在哪儿Qǐngwèn, dìtiězhàn zài nǎr?Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
我迷路了Wǒ mílù le.Tôi bị lạc đường.
可以帮我吗Kěyǐ bāng wǒ ma?Anh/chị giúp tôi được không?

Đừng cố phát âm một tên đường bạn chưa biết. Hãy mở địa chỉ trên điện thoại rồi nói 请送我到这个地址 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ), sau đó hỏi 大概需要多久? (Dàgài xūyào duō jiǔ?) để biết lộ trình có khớp với dự tính không. Giá hoặc đồng hồ tính tiền phải xác nhận lúc bắt đầu, không phải khi đã tới.

Hội thoại: xác nhận trước khi xe chạy

Khách: 请送我到这个地址大概需要多久
(Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ. Dàgài xūyào duō jiǔ?)
Tài xế: 不堵车的话二十分钟左右
(Bù dǔchē de huà, èrshí fēnzhōng zuǒyòu.)
Khách: 好的谢谢
(Hǎo de, xièxie.)

左右 (zuǒyòu) đặt sau một con số nghĩa là “khoảng, xấp xỉ” — cách nói ước lượng thông dụng nhất. Còn 不堵车的话 (bù dǔchē de huà) là “nếu không tắc đường”; mẫu …的话 (…de huà) biến gần như câu nào cũng thành “nếu …”.

Thanh toán: điện thoại là chính

Đây là điểm khiến khách du lịch bất ngờ nhiều nhất. Ở các thành phố Trung Quốc, cách trả tiền thông thường là quét mã QR bằng điện thoại, còn quán nhỏ, sạp chợ và taxi thường xử lý thẻ nước ngoài rất kém. Hãy kiểm tra trước xem thẻ của bạn dùng được đến đâu, và giữ một ít tiền mặt để dự phòng. Hiện nay nhiều người liên kết thẻ quốc tế với một trong các ứng dụng thanh toán của Trung Quốc từ trước khi đi; điều kiện hay thay đổi nên hãy kiểm tra lại sát ngày khởi hành thay vì chờ tới nơi mới xử lý.

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
可以刷卡吗Kěyǐ shuākǎ ma?Tôi trả bằng thẻ được không?
可以用现金吗Kěyǐ yòng xiànjīn ma?Trả tiền mặt được không?
只能扫码吗Zhǐ néng sǎomǎ ma?Chỉ quét mã thôi sao?
这个多少钱Zhège duōshao qián?Cái này bao nhiêu tiền?
太贵了Tài guì le.Đắt quá.
便宜一点Piányi yìdiǎn.Bớt một chút đi.

Giá luôn đến với bạn qua tai, nên số đếm là thứ đáng luyện nhất trước chuyến đi: số trong tiếng Trung có phần đếm và nói giá. Khi không nghe rõ con số, hãy nhờ người ta bấm ra màn hình hoặc máy tính.

Mặc cả là chuyện bình thường ở một số chợ nhưng hoàn toàn không phù hợp trong cửa hàng niêm yết giá. Hãy quan sát khách khác trước khi dùng 便宜一点 (piányi yìdiǎn). Muốn xem mà chưa mua, câu lịch sự là 我看看 (Wǒ kànkan) — “tôi xem một chút”.

Ở nhà hàng

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
我要这个Wǒ yào zhège.Tôi lấy món này. (chỉ vào thực đơn)
有英文菜单吗Yǒu Yīngwén càidān ma?Có thực đơn tiếng Anh không?
不要辣Bú yào là.Xin đừng cho ớt.
不要香菜Bú yào xiāngcài.Xin đừng cho ngò rí.
我吃素Wǒ chī sù.Tôi ăn chay.
买单Mǎidān.Tính tiền.

Chỉ vào thực đơn rồi nói 我要这个 (Wǒ yào zhège) là đủ cho phần lớn bữa ăn. Một lưu ý riêng cho người Việt: cái cay của Tứ Xuyên và Hồ Nam không giống cái cay của ớt tươi ở nhà. Trong đó có 花椒 (huājiāo, hoa tiêu) gây cảm giác tê lưỡi, nên dù bạn ăn cay giỏi vẫn có thể bị bất ngờ lần đầu. Ngoài ra 香菜 (xiāngcài) chính là ngò rí, và nó được cho vào mì, hủ tiếu, canh mà không hỏi trước.

Dị ứng thì không nên ứng biến tại chỗ: hãy viết sẵn bằng tiếng Trung trong màn hình để đưa ra. Chủ đề gọi món đầy đủ có ở bài gọi món trong nhà hàng.

Ở khách sạn

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
我预订了房间Wǒ yùdìng le fángjiān.Tôi đã đặt phòng.
我想办理入住Wǒ xiǎng bànlǐ rùzhù.Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
可以寄存行李吗Kěyǐ jìcún xíngli ma?Tôi gửi hành lý ở đây được không?
Wi-Fi密码是什么Wi-Fi mìmǎ shì shénme?Mật khẩu Wi-Fi là gì?

Thủ tục nhận phòng nhanh hơn nhiều nếu bạn vừa nói vừa đưa hộ chiếu và mở màn hình đặt phòng. Để hộ chiếu ở nơi dễ lấy: việc đăng ký lưu trú làm theo giấy tờ, không theo tên gọi.

Nghe câu trả lời mà không cần hiểu hết

Sau khi hỏi, hãy nhắm vào một từ khóa: số tiền, địa điểm, hướng hoặc giờ. Bạn không cần hiểu từng chữ mới xử lý được tình huống — chỉ cần biết mình đang cần thông tin nào.

A: 你现在在哪里
(Nǐ xiànzài zài nǎlǐ?)
B: 我在地铁站出口可是没看到你
(Wǒ zài dìtiě zhàn chūkǒu, kěshì méi kàndào nǐ.)
A: 你在几号出口我过去找你
(Nǐ zài jǐ hào chūkǒu? Wǒ guòqu zhǎo nǐ.)

Khi bị lạc, hãy trao đổi điểm mốc và số cửa ra, đừng đọc địa chỉ dài. 我在附近 (wǒ zài… fùjìn), “tôi ở gần…”, thường hữu ích hơn địa chỉ đầy đủ, và cửa ra tàu điện ngầm đều có số nên rất dễ nói: 三号出口 (sān hào chūkǒu) là cửa số 3.

Và câu mà ai cũng quên: 请帮我写一下。 (Qǐng bāng wǒ xiě yíxià.) — “viết ra giúp tôi với”. Khi không nghe rõ địa chỉ, giá tiền hay giờ, xin chữ viết giải quyết ngay, chắc chắn hơn xin nhắc lại. Trước đó, bạn cần nói được rằng mình không nghe ra: 我听不懂。 (Wǒ tīng bu dǒng.) Nhưng đừng dừng ở câu đó — hãy nối tiếp bằng 请说慢一点。 (Qǐng shuō màn yìdiǎn.) hoặc 请帮我写一下。 (Qǐng bāng wǒ xiě yíxià.) để cuộc trao đổi đi tiếp thay vì tắc lại.

Dành cho người học Việt Nam: hai lợi thế và một cái bẫy

  • Thanh điệu là lợi thế thật. Tiếng Việt có sáu thanh, nên bạn đã dùng cao độ để phân biệt từ suốt cả đời. Người học nói tiếng Anh mất nhiều tuần chỉ để chấp nhận điều đó. Việc còn lại của bạn là gắn đúng bốn thanh tiếng Trung vào chỗ nào, chứ không phải học lại nguyên tắc — xem bốn thanh.
  • Từ Hán Việt giúp đoán nghĩa biển báo. 地铁 (dìtiě) ứng với “địa thiết” nên dễ nhớ là tàu điện ngầm, 洗手间 (xǐshǒujiān) là “tẩy thủ gian” tức nhà vệ sinh. Chỉ cần làm quen tự dạng giản thể là bạn đọc biển báo nhanh hơn hẳn. Nhưng hãy cẩn thận với những chữ trùng mà khác nghĩa: 出口 (chūkǒu) trên biển chỉ đường là “cửa ra”, không phải “xuất khẩu”.
  • Cái bẫy: đừng phát âm theo âm Hán Việt. Nói 地铁 (dìtiě) thành “địa thiết” thì người nghe không hiểu. Hãy học nghĩa qua chữ Hán nhưng học âm qua phiên âm, tách hẳn hai việc đó ra.

Luyện trước chuyến đi

Hãy luyện mỗi mẫu câu như một cảnh nhỏ, đừng luyện như từ rời. Nói chậm trước, rồi thay tên người, địa điểm hoặc thời gian: 请送我到这个地址 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ) đổi thành 请送我到机场 (Qǐng sòng wǒ dào jīchǎng), “đến sân bay”. Cách thay thế này giúp câu không bị đọc thuộc lòng máy móc.

Với người ôn HSK, hãy nghe lại câu đó mà không nhìn chữ. Nếu chỉ hiểu khi đọc, hãy đưa câu vào danh sách luyện nghe và đọc lại có kiểm tra thanh điệu.

Tóm tắt

  • Học mỗi câu đi kèm thứ bạn sẽ cho xem: một câu cộng một màn hình.
  • Luyện số trước tiên: giá tiền, giờ, số cửa ra, số sân ga đều là số.
  • Mang theo địa chỉ, dị ứng và liên lạc khẩn cấp bằng tiếng Trung, lưu offline.
  • Ở quán nhỏ, hỏi 只能扫码吗? (Zhǐ néng sǎomǎ ma?) trước khi gọi món, và giữ ít tiền mặt.

Đọc thêm: gọi món trong nhà hàng cho bữa ăn đầy đủ, tiếng Trung công việc nếu là chuyến công tác, và ứng dụng từ điển có nhập chữ tay cho những biển báo bạn không đọc được.

Kết thúc chương này, bạn có thể nói

请送我到这个地址。 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)

Ghi chú thực hành của bài

Khi đi du lịch, câu hữu ích kết hợp điểm đến, phương tiện và sự xác nhận. Hãy đưa địa chỉ hoặc đặt chỗ nếu chi tiết quan trọng có thể bị hiểu sai.

Dùng trong tình huống thực tế

A: 您想去哪里? (Nín xiǎng qù nǎlǐ?)

B: 请送我到这个地址。 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)

Bản đồ cụm từ của chương

Câu hỏi hoặc tình huống
您想去哪里? (Nín xiǎng qù nǎlǐ?)
Câu trả lời chính
请送我到这个地址。 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)
Một cách nói tự nhiên khác
麻烦您送我到这里。 (Máfan nín sòng wǒ dào zhèlǐ.)
Làm ơn đưa tôi đến đây.
Cách dùng
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Biến mẫu thành ba lượt lời

  1. 1. Mở tình huống您想去哪里? (Nín xiǎng qù nǎlǐ?)
  2. 2. Nói câu trả lời chính请送我到这个地址。 (Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)
  3. 3. Thêm một cách nói khác麻烦您送我到这里。 (Máfan nín sòng wǒ dào zhèlǐ.)

Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi lên xe, hãy đưa địa chỉ hoặc bản đồ trước; đừng chỉ nói tên địa điểm.

Thay đổi một chi tiết

Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.

麻烦您送我到这里。 (Máfan nín sòng wǒ dào zhèlǐ.)

Làm ơn đưa tôi đến đây.

Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Lỗi thường gặp

Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.

上车先给地址或地图;不要只说地名。 (Shàng chē xiān gěi dìzhǐ huò dìtú; bú yào zhǐ shuō dìmíng.)

Khi lên xe, hãy đưa địa chỉ hoặc bản đồ trước; đừng chỉ nói tên địa điểm.

Luyện tập ba bước

  1. Nghe và nhắc lại mẫu.
  2. Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
  3. Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.

LUYỆN NÓI

Trước khi kết thúc bài này

Xem câu trả lời mẫu

请送我到这个地址。(Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)

Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.

TIẾN ĐỘ HỌC

Tiến độ của bạn

Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.