Ở khách sạn — Bài 16

Pletec LLC Editorial Team ·

Kết thúc chương này, bạn có thể nói

我预订了房间。房间没有热水。 (Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)

Ghi chú thực hành của bài

Ở khách sạn, mã đặt phòng hoặc số phòng làm yêu cầu rõ hơn. Nêu một vấn đề trong một câu và hỏi bước xử lý tiếp theo.

Dùng trong tình huống thực tế

A: 请问您需要什么帮助? (Qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?)

B: 我预订了房间。房间没有热水。 (Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)

Bản đồ cụm từ của chương

Câu hỏi hoặc tình huống
请问您需要什么帮助? (Qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?)
Câu trả lời chính
我预订了房间。房间没有热水。 (Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)
Một cách nói tự nhiên khác
房间没有热水,可以帮我看看吗? (Fángjiān méiyǒu rèshuǐ, kěyǐ bāng wǒ kànkan ma?)
Không có nước nóng trong phòng. Bạn có thể xem qua được không?
Cách dùng
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Biến mẫu thành ba lượt lời

  1. 1. Mở tình huống请问您需要什么帮助? (Qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?)
  2. 2. Nói câu trả lời chính我预订了房间。房间没有热水。 (Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)
  3. 3. Thêm một cách nói khác房间没有热水,可以帮我看看吗? (Fángjiān méiyǒu rèshuǐ, kěyǐ bāng wǒ kànkan ma?)

Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi báo cáo vấn đề, trước tiên hãy cung cấp số phòng, sau đó mô tả vấn đề.

Thay đổi một chi tiết

Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.

房间没有热水,可以帮我看看吗? (Fángjiān méiyǒu rèshuǐ, kěyǐ bāng wǒ kànkan ma?)

Không có nước nóng trong phòng. Bạn có thể xem qua được không?

Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Lỗi thường gặp

Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.

报问题时先说房间号,再说具体状况。 (Bào wèntí shí xiān shuō fángjiān hào, zài shuō jùtǐ zhuàngkuàng.)

Khi báo cáo vấn đề, trước tiên hãy cung cấp số phòng, sau đó mô tả vấn đề.

Luyện tập ba bước

  1. Nghe và nhắc lại mẫu.
  2. Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
  3. Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.

LUYỆN NÓI

Trước khi kết thúc bài này

Xem câu trả lời mẫu

我预订了房间。房间没有热水。(Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)

Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.

TIẾN ĐỘ HỌC

Tiến độ của bạn

Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.