Phỏng vấn và giới thiệu bản thân — Bài 38
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。
Ghi chú thực hành của bài
Trong phỏng vấn, hãy nối kinh nghiệm, kỹ năng và ví dụ. Kết quả có thể kiểm chứng mạnh hơn danh sách tính từ.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 请介绍一下您的相关经验。
B: 我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 请介绍一下您的相关经验。
- Câu trả lời chính
- 我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我有三年的相关经验,也负责过这个项目。
- Tôi có ba năm kinh nghiệm liên quan và cũng đã lãnh đạo dự án này.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống请介绍一下您的相关经验。
- 2. Nói câu trả lời chính我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。
- 3. Thêm một cách nói khác我有三年的相关经验,也负责过这个项目。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi giới thiệu bản thân, hãy đưa ra kinh nghiệm cụ thể thay vì chỉ nói rằng bạn làm việc chăm chỉ.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我有三年的相关经验,也负责过这个项目。
Tôi có ba năm kinh nghiệm liên quan và cũng đã lãnh đạo dự án này.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
自我介绍要给具体经历,不只说“我很努力”。
Khi giới thiệu bản thân, hãy đưa ra kinh nghiệm cụ thể thay vì chỉ nói rằng bạn làm việc chăm chỉ.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。(Wǒ yǒu sān nián de xiāngguān jīngyàn. Wǒ de yōudiǎn shì yǒu zérèngǎn.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.