Vé và sự kiện — Bài 19
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我想买两张票。
Ghi chú thực hành của bài
Trước khi trả tiền vé, xác nhận số lượng, giờ bắt đầu và cách vào cửa. Một câu hỏi ngắn có thể tránh sai sót làm hỏng kế hoạch.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您需要几张票?
B: 我想买两张票。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您需要几张票?
- Câu trả lời chính
- 我想买两张票。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我要两张票,请问几点开始?
- Tôi muốn hai vé. Nó bắt đầu lúc mấy giờ?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您需要几张票?
- 2. Nói câu trả lời chính我想买两张票。
- 3. Thêm một cách nói khác我要两张票,请问几点开始?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Trước khi thanh toán, hãy xác nhận ngày, giờ và cách nhập.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我要两张票,请问几点开始?
Tôi muốn hai vé. Nó bắt đầu lúc mấy giờ?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
付款前确认日期、时间和入场方式。
Trước khi thanh toán, hãy xác nhận ngày, giờ và cách nhập.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我想买两张票。(Wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng piào.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.