Bưu điện và giao hàng — Bài 20
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我没有收到包裹。
Ghi chú thực hành của bài
Khi hỏi về giao hàng, chuẩn bị mã theo dõi và nói rõ hàng chưa đến, bị hỏng hay cần đổi cách giao. Luôn hỏi bước tiếp theo.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您要查询什么包裹?
B: 我没有收到包裹。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您要查询什么包裹?
- Câu trả lời chính
- 我没有收到包裹。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我还没收到包裹,下一步怎么办?
- Tôi vẫn chưa nhận được gói hàng. Tôi nên làm gì tiếp theo?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您要查询什么包裹?
- 2. Nói câu trả lời chính我没有收到包裹。
- 3. Thêm một cách nói khác我还没收到包裹,下一步怎么办?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Chuẩn bị sẵn số theo dõi; đừng chỉ nói rằng nó chưa đến.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我还没收到包裹,下一步怎么办?
Tôi vẫn chưa nhận được gói hàng. Tôi nên làm gì tiếp theo?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
先准备单号,不要只说“没有收到”。
Chuẩn bị sẵn số theo dõi; đừng chỉ nói rằng nó chưa đến.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我没有收到包裹。(Wǒ méiyǒu shōudào bāoguǒ.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.