Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 01

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 01

Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ

Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Mẫu cần nhận ra

我明天在学校学习中文。

Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường.

Cách dùng

Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

我明天在家学习中文。

Wǒ míng tiān zài jiā xué xí zhōng wén.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Gạch chân vị ngữ chính trước, rồi đặt thời gian và nơi chốn trước nó; đừng sửa một bản dịch từng chữ ở cuối.
Tự dựng câu
Mô tả một thói quen theo ba bước: khung câu, thêm thời gian, thêm nơi chốn.
Tự kiểm tra
Bỏ một cụm đi mà khung câu vẫn trọn vẹn không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 我晚上在家看书。 Wǒ wǎn shàng zài jiā kàn shū.
  • 她今天在公司工作。 Tā jīn tiān zài gōng sī gōng zuò.
  • 我们周末去公园。 Wǒ men zhōu mò qù gōng yuán.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Thay ngày mai, trường học và tiếng Trung bằng chi tiết của bạn.

把「明天」换成「周末」,把「在家」换成一个地点。

Bǎ míng tiān huàn chéng zhōu mò, bǎ zài jiā huàn chéng yí ge dì diǎn.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

我周末在图书馆学习中文。

Wǒ zhōu mò zài tú shū guǎn xué xí zhōng wén.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.