Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 02

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 02

Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ

Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Mẫu cần nhận ra

她是老师。她很忙。

Tā shì lǎoshī. Tā hěn máng.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Cô ấy là giáo viên. Cô ấy bận.

Cách dùng

Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.

他是医生。她很忙。

Tā shì yī shēng. Tā hěn máng.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Gạch chân vị ngữ chính trước, rồi đặt thời gian và nơi chốn trước nó; đừng sửa một bản dịch từng chữ ở cuối.
Tự dựng câu
Mô tả một thói quen theo ba bước: khung câu, thêm thời gian, thêm nơi chốn.
Tự kiểm tra
Bỏ một cụm đi mà khung câu vẫn trọn vẹn không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 我是学生。 Wǒ shì xué sheng.
  • 这个很贵。 Zhè ge hěn guì.
  • 天气很好。 Tiān qì hěn hǎo.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Tạo một câu giới thiệu và một câu miêu tả.

用「是」介绍一个人,再用形容词描述这个人。

Yòng shì jiè shào yí ge rén, zài yòng xíng róng cí miáo shù zhè ge rén.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.

我姐姐是老师。她很认真。

Wǒ jiě jiě shì lǎo shī. Tā hěn rèn zhēn.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.