Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 03

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 03

Thời gian, nơi chốn và di chuyển

Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Mẫu cần nhận ra

我明天在学校学习中文。

Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường.

Cách dùng

Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

我们晚上在饭店吃饭。

Wǒ men wǎn shàng zài fàn diàn chī fàn.

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Gạch chân vị ngữ chính trước, rồi đặt thời gian và nơi chốn trước nó; đừng sửa một bản dịch từng chữ ở cuối.
Tự dựng câu
Mô tả một thói quen theo ba bước: khung câu, thêm thời gian, thêm nơi chốn.
Tự kiểm tra
Bỏ một cụm đi mà khung câu vẫn trọn vẹn không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Thời gian, nơi chốn và di chuyển

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 她今天在公司工作。 Tā jīn tiān zài gōng sī gōng zuò.
  • 我们周末去公园。 Wǒ men zhōu mò qù gōng yuán.
  • 我晚上在家看书。 Wǒ wǎn shàng zài jiā kàn shū.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Nói khi nào, ở đâu bạn học, làm việc hoặc ăn.

把时间、地点和动作按中国语序排好。

Bǎ shí jiān, dì diǎn hé dòng zuò àn zhōng guó yǔ xù pái hǎo.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

我星期六在朋友家做饭。

Wǒ xīng qī liù zài péng you jiā zuò fàn.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.