Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 04
Bài 04
Phủ định: 不, 没(有), 别
Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.
Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.
Mẫu cần nhận ra
我不喝咖啡。昨天没喝。别着急。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi không uống cà phê. Hôm qua tôi không uống. Đừng lo.
Cách dùng
Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.
我不喝咖啡。昨天没喝咖啡。
Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Gạch chân vị ngữ chính trước, rồi đặt thời gian và nơi chốn trước nó; đừng sửa một bản dịch từng chữ ở cuối.
- Tự dựng câu
- Mô tả một thói quen theo ba bước: khung câu, thêm thời gian, thêm nơi chốn.
- Tự kiểm tra
- Bỏ một cụm đi mà khung câu vẫn trọn vẹn không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Phủ định: 不, 没(有), 别
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 他今天不来。
- 我没看电影。
- 请别说话。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Đặt “tôi không đi” cạnh “hôm qua tôi không đi”.
分别说一个习惯和一个昨天没有发生的动作。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.
我不抽烟。昨天没看电影。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.