Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 13

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 13

Bổ ngữ kết quả và phương hướng

Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.

Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.

Mẫu cần nhận ra

我看懂了。请拿出来。

Wǒ kàn dǒng le. Qǐng ná chū lai.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem và hiểu. Hãy lấy nó ra.

Cách dùng

Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.

我写完了。请拿出来。

Wǒ xiě wán le. Qǐng ná chū lái.

Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Tìm thành phần quan trọng: đối tượng xử lý, vật chịu tác động, tuyến đường, người nhận hay mục đích.
Tự dựng câu
Đưa chỉ dẫn, kể một kết quả không mong muốn và mô tả chuyến đi có mục đích.
Tự kiểm tra
Câu 把 nào cũng cho thấy kết quả trên đối tượng chứ?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Bổ ngữ kết quả và phương hướng

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 我写完作业了。 Wǒ xiě wán zuò yè le.
  • 他找到了钥匙。 Tā zhǎo dào le yào shi.
  • 请进来。 Qǐng jìn lái.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Biến 看, 写, 找 và 拿 thành hành động có kết quả.

给一个动作加结果补语,再给一个动作加方向补语。

Gěi yí ge dòng zuò jiā jié guǒ bǔ yǔ, zài gěi yí ge dòng zuò jiā fāng xiàng bǔ yǔ.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.

他找到了钥匙。请走进去。

Tā zhǎo dào le yào shi. Qǐng zǒu jìn qù.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.