Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 14
Bài 14
Thời lượng, tần suất và số lần
Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.
Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.
Mẫu cần nhận ra
请把门关上。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Hãy đóng cửa lại.
Cách dùng
Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.
我学了两年中文。我每天跑一次步。
Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Tìm thành phần quan trọng: đối tượng xử lý, vật chịu tác động, tuyến đường, người nhận hay mục đích.
- Tự dựng câu
- Đưa chỉ dẫn, kể một kết quả không mong muốn và mô tả chuyến đi có mục đích.
- Tự kiểm tra
- Câu 把 nào cũng cho thấy kết quả trên đối tượng chứ?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Thời lượng, tần suất và số lần
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 把书放在桌子上。
- 我把作业写完了。
- 请把灯打开。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Mô tả một thói quen và một việc đã xong có thời lượng.
说一段学习时间和一个有频率的习惯。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.
她在北京住了三年。他每周看两次电影。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.