Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 22

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 22

Viết đoạn ngắn có kiểm soát

Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Mẫu cần nhận ra

我昨天没去。她说得很快。

Wǒ zuótiān méi qù. Tā shuō de hěn kuài.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Hôm qua tôi không đi. Cô ấy nói rất nhanh.

Cách dùng

Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

我明天想跟朋友去图书馆学习。

Wǒ míng tiān xiǎng gēn péng you qù tú shū guǎn xué xí.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Đọc theo cụm, không theo từng từ từ điển. Khi viết, sửa trật tự trước khi tìm từ khó.
Tự dựng câu
Đánh dấu một câu, viết bốn câu liên kết rồi rà bằng một lượt kiểm tra.
Tự kiểm tra
Bạn gọi tên được bài cần ôn tiếp và bằng chứng không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Viết đoạn ngắn có kiểm soát

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 不喝咖啡。 Bù hē kā fēi.
  • 我买的书。 Wǒ mǎi de shū.
  • 他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Viết bốn câu liên kết về kế hoạch hay chuyến đi gần đây.

按时间、同伴、地点、动作写一个四成分句。

Àn shí jiān, tóng bàn, dì diǎn, dòng zuò xiě yí ge sì chéng fèn jù.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

我周末想跟同学去公园散步。

Wǒ zhōu mò xiǎng gēn tóng xué qù gōng yuán sàn bù.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.