Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 23
Bài 23
Sửa bằng đối chiếu
Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.
Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.
Mẫu cần nhận ra
虽然下雨,但是我还是去了学校。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đến trường.
Cách dùng
Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.
我昨天不去了。→ 我昨天没去。
Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Đọc theo cụm, không theo từng từ từ điển. Khi viết, sửa trật tự trước khi tìm từ khó.
- Tự dựng câu
- Đánh dấu một câu, viết bốn câu liên kết rồi rà bằng một lượt kiểm tra.
- Tự kiểm tra
- Bạn gọi tên được bài cần ôn tiếp và bằng chứng không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Sửa bằng đối chiếu
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 我把门关上了。
- 你想吃什么?
- 我去过中国。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Sửa bốn câu bị đảo lộn trong vở bài tập.
检查否定、的/得和比较三处中的一处。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.
她说得很快。这个比那个便宜。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.