Chăm sóc người cao tuổi — Bài 50
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
您今天感觉怎么样?
Ghi chú thực hành của bài
Trước khi giúp, hãy hỏi người đó cần gì và chờ câu trả lời. Nói chậm rãi, không nói như với trẻ nhỏ, và xác nhận thay đổi quan trọng với người phụ trách.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您今天感觉怎么样?
B: 您今天感觉怎么样?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您今天感觉怎么样?
- Câu trả lời chính
- 您今天感觉怎么样?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 您需要我扶您吗?我们慢一点。
- Bạn có muốn tôi ủng hộ bạn không? Chúng ta hãy đi từ từ.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您今天感觉怎么样?
- 2. Nói câu trả lời chính您今天感觉怎么样?
- 3. Thêm một cách nói khác您需要我扶您吗?我们慢一点。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Hỏi xem người đó có muốn giúp đỡ hay không trước khi quyết định thay họ.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
您需要我扶您吗?我们慢一点。
Bạn có muốn tôi ủng hộ bạn không? Chúng ta hãy đi từ từ.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
先问对方是否需要帮助,不替对方决定。
Hỏi xem người đó có muốn giúp đỡ hay không trước khi quyết định thay họ.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
您今天感觉怎么样?(Nín jīntiān gǎnjué zěnmeyàng?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.