Sở thích và cộng đồng — Bài 35
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我是第一次来。下次是什么时候?
Ghi chú thực hành của bài
Để tham gia nhóm mới, chỉ cần giới thiệu ngắn và hỏi về buổi gặp sau. Bạn không cần nói hoàn hảo để góp mặt.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您是第一次来吗?
B: 我是第一次来。下次是什么时候?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您是第一次来吗?
- Câu trả lời chính
- 我是第一次来。下次是什么时候?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我是第一次来,下次活动是什么时候?
- Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Sự kiện tiếp theo là khi nào?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您是第一次来吗?
- 2. Nói câu trả lời chính我是第一次来。下次是什么时候?
- 3. Thêm một cách nói khác我是第一次来,下次活动是什么时候?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đầu tiên hãy nói rằng bạn là người mới, sau đó hỏi cách tham gia.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我是第一次来,下次活动是什么时候?
Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Sự kiện tiếp theo là khi nào?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
先说明自己是新来的,再问参加方式。
Đầu tiên hãy nói rằng bạn là người mới, sau đó hỏi cách tham gia.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我是第一次来。下次是什么时候?(Wǒ shì dì yí cì lái. Xià cì shì shénme shíhou?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.