Khám bệnh và hiệu thuốc — Bài 22
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我肚子疼。我对这个药过敏。
Ghi chú thực hành của bài
Những câu này giúp bắt đầu việc chăm sóc chứ không thay thế chẩn đoán. Nói chỗ đau, từ khi nào, dị ứng và thuốc đang dùng.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 请问哪里不舒服?
B: 我肚子疼。我对这个药过敏。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 请问哪里不舒服?
- Câu trả lời chính
- 我肚子疼。我对这个药过敏。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我肚子疼,从昨天开始。
- Bụng tôi đau từ hôm qua.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống请问哪里不舒服?
- 2. Nói câu trả lời chính我肚子疼。我对这个药过敏。
- 3. Thêm một cách nói khác我肚子疼,从昨天开始。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Nêu rõ các triệu chứng, thời điểm chúng bắt đầu và bất kỳ chứng dị ứng nào một cách riêng biệt và rõ ràng.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我肚子疼,从昨天开始。
Bụng tôi đau từ hôm qua.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
症状、开始时间和过敏史要分开说清楚。
Nêu rõ các triệu chứng, thời điểm chúng bắt đầu và bất kỳ chứng dị ứng nào một cách riêng biệt và rõ ràng.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我肚子疼。我对这个药过敏。(Wǒ dùzi téng. Wǒ duì zhège yào guòmǐn.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.