Tình huống khẩn cấp — Bài 23
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
请帮帮我。我的护照丢了。
Ghi chú thực hành của bài
Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi trợ giúp và cho biết vị trí trước. Mô tả nguy hiểm tức thì, đưa giấy tờ và làm theo hướng dẫn nhân viên.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 发生什么事情了?
B: 请帮帮我。我的护照丢了。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 发生什么事情了?
- Câu trả lời chính
- 请帮帮我。我的护照丢了。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我的护照丢了,我需要帮助。
- Hộ chiếu của tôi bị mất. Tôi cần giúp đỡ.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống发生什么事情了?
- 2. Nói câu trả lời chính请帮帮我。我的护照丢了。
- 3. Thêm một cách nói khác我的护照丢了,我需要帮助。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Trong trường hợp khẩn cấp, trước tiên hãy nói chuyện gì đã xảy ra và bạn đang ở đâu.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我的护照丢了,我需要帮助。
Hộ chiếu của tôi bị mất. Tôi cần giúp đỡ.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
紧急时先说发生了什么和你在哪里。
Trong trường hợp khẩn cấp, trước tiên hãy nói chuyện gì đã xảy ra và bạn đang ở đâu.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
请帮帮我。我的护照丢了。(Qǐng bāngbang wǒ. Wǒ de hùzhào diū le.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.