Hẹn hò và quan hệ thân thiết — Bài 32
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
这周末有空吗?不方便也没关系。
Ghi chú thực hành của bài
Sự thân thiết không thay thế sự đồng ý hay quyền từ chối. Mời rõ ràng và để lại lối từ chối nhẹ nhàng, không cần giải thích.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 这个周末一起吃饭吗?
B: 这周末有空吗?不方便也没关系。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 这个周末一起吃饭吗?
- Câu trả lời chính
- 这周末有空吗?不方便也没关系。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 不方便也没关系,我们下次再约。
- Không sao nếu nó không thuận tiện. Chúng ta có thể gặp nhau vào lúc khác.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống这个周末一起吃饭吗?
- 2. Nói câu trả lời chính这周末有空吗?不方便也没关系。
- 3. Thêm một cách nói khác不方便也没关系,我们下次再约。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Gần gũi không có nghĩa là gây áp lực cho ai đó. Rời khỏi phòng để từ chối lời mời.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
不方便也没关系,我们下次再约。
Không sao nếu nó không thuận tiện. Chúng ta có thể gặp nhau vào lúc khác.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
亲近不等于施压;邀请时要留出拒绝空间。
Gần gũi không có nghĩa là gây áp lực cho ai đó. Rời khỏi phòng để từ chối lời mời.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
这周末有空吗?不方便也没关系。(Zhè zhōumò yǒu kòng ma? Bù fāngbiàn yě méi guānxi.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.