Dùng lặp lại ngắt quãng để học từ vựng tiếng Trung
Lặp lại ngắt quãng là cách ôn lại thẻ vào khoảng thời gian bạn sắp quên. Anki là một trong những ứng dụng flashcard nổi tiếng dùng cách này: bạn tạo thẻ, ôn tập, rồi ứng dụng tự lên lịch lần ôn tiếp theo.
Phần lên lịch mới là phần dễ. Điều quyết định lặp lại ngắt quãng có hiệu quả với tiếng Trung hay không là bản thân tấm thẻ. Một thẻ chỉ ghép chữ Hán với một từ tiếng Việt sẽ luyện khả năng nhận mặt chữ, còn khi cần nói ra thì bạn đứng im.
Lợi thế và cái bẫy của người học Việt Nam
Người Việt có hai lợi thế thật sự. Thứ nhất, tiếng Việt cũng có thanh điệu, nên ý tưởng “đổi thanh là đổi nghĩa” không xa lạ như với người nói tiếng Anh. Thứ hai, lớp từ Hán Việt giúp đoán nghĩa: 学生 (xuésheng) là “học sinh”, 问题 (wèntí) là “vấn đề”, 参加 (cānjiā) là “tham gia”.
Nhưng cả hai lợi thế đều có mặt trái khi làm thẻ:
- Sáu thanh tiếng Việt không trùng bốn thanh tiếng Trung. Nếu ghi chú thanh bằng dấu tiếng Việt (sắc, huyền, hỏi…) cho tiện, bạn sẽ ghi nhớ sai ngay từ đầu. Hãy ghi bằng dấu thanh pinyin và luyện theo bài về thanh điệu.
- Đoán được nghĩa nên dễ bấm “đúng” mà chưa hề nhớ cách đọc. Nhìn 参加 mà nghĩ “tham gia” thì bạn mới kiểm tra phần dễ nhất; phần khó là đọc được cānjiā với đúng thanh.
Cách chữa rất đơn giản: đọc thành tiếng trước khi lật thẻ. Không đọc ra được thì coi như chưa thuộc.
Một thẻ tốt gồm gì
Với 学生 (xuésheng), hãy có:
- Tiếng Trung: 学生 (xuésheng)
- Nghĩa: học sinh, sinh viên
- Ví dụ: 我是学生 (wǒ shì xuésheng).
- Âm thanh, hoặc liên kết tới mục từ điển có phát âm
Hãy thêm câu ví dụ ngay cả khi từ có vẻ hiển nhiên. 提高 (tígāo) dịch là “nâng cao” thì gần như không nói lên điều gì; 提高水平 (tígāo shuǐpíng), “nâng cao trình độ”, cho thấy từ này đi với cái gì. Lấy ví dụ thẳng từ từ điển là cách nhanh nhất — xem tận dụng câu ví dụ trong từ điển.
Ôn theo hai chiều
Nhận biết và tự nói ra là hai kỹ năng khác nhau, mà thẻ Trung–Việt chỉ kiểm tra một.
- Tiếng Trung sang nghĩa — để đọc. Nhìn 问题 (wèntí) và nhớ ra “vấn đề, câu hỏi”.
- Nghĩa sang tiếng Trung — để nói và viết. Nhìn “vấn đề, câu hỏi” và phải bật ra 问题 (wèntí) đúng thanh, thành tiếng, trước khi lật thẻ.
Chiều thứ hai nặng hơn nên hay bị bỏ, rồi ta lại thắc mắc vì sao nghe và nói tụt lại xa so với đọc. Nếu ít thời gian, chỉ làm thẻ chiều này cho những từ bạn thật sự định dùng.
Đưa thanh điệu vào phần kiểm tra
Thanh điệu là thứ dễ bị bỏ qua nhất: trong đầu thì “đúng”, nói ra lại sai. Hai cách khắc phục:
- Đọc đáp án thành tiếng trước khi mở thẻ. Chỉ nghĩ thầm thì không phân biệt được nhớ thanh hay đoán mò.
- Làm thẻ cặp tối thiểu với những từ mà thanh quyết định toàn bộ nghĩa: 买 (mǎi), “mua”, và 卖 (mài), “bán”. Nhầm hai từ này khi đi mua hàng là lỗi rất thực tế.
Nếu vẫn khó đọc chính các dấu thanh, công cụ tô màu thanh điệu pinyin giúp nhìn ra nhanh hơn là tăng số lần ôn.
Mỗi ngày thêm bao nhiêu thẻ mới
Số thẻ cần ôn dồn lại theo thời gian. Mỗi thẻ thêm hôm nay sẽ quay lại vài lần trong những tuần sau, nên khối lượng ôn hằng ngày lớn gấp mấy lần số thẻ mới.
- 10 thẻ/ngày: đa số người học duy trì được lâu dài.
- 20 thẻ/ngày: chỉ khi bạn thật sự ngồi xuống ôn được một buổi dài mỗi ngày, kể cả những ngày không có hứng.
Kiểu thất bại quen thuộc luôn giống nhau: cuối tuần đầu nạp một trăm thẻ, đến thứ Năm tồn đọng không kham nổi, rồi bỏ hẳn ứng dụng. Năm thẻ mỗi ngày trong một năm để lại nhiều từ hơn năm mươi thẻ mỗi ngày trong hai tuần.
Khi một thẻ mãi không nhớ được
Có những thẻ sai đi sai lại. Cố ôn nhiều hơn không giải quyết được: vấn đề nằm ở thẻ, không phải trí nhớ của bạn. Thường là một trong các lý do sau:
- Thẻ kiểm tra quá nhiều thứ một lúc. Tách ra: một thẻ, một điểm.
- Ví dụ vô dụng. Thay bằng câu bạn có thể tự nói.
- Hai từ giống nhau gây nhiễu. 觉得 (juéde), “cảm thấy, cho rằng”, và 感觉 (gǎnjué), “cảm giác, cảm nhận”, dùng chung một chữ và nghĩa dịch chồng lấn nên rất dễ lẫn. Đúng vào lúc thứ cần học chính là sự khác biệt đó, hãy để cả hai vào một thẻ — đây là ngoại lệ của nguyên tắc “một thẻ, một điểm”.
- Bạn chưa cần từ đó. Xóa đi. Một từ chưa từng gặp ngoài bộ thẻ không đáng để sai mười lần.
Lấy từ ở đâu: danh sách HSK chính thức
Thay vì nhặt từ tùy hứng, hãy bám theo danh sách chính thức của cấp bạn sắp thi. Trình duyệt từ vựng HSK cho phép đánh dấu từ theo cấp rồi ôn lại, còn các trang từ vựng của từng cấp — từ HSK 1 đến HSK 6 — liệt kê từ kèm pinyin và câu ví dụ có thể chép thẳng vào thẻ. Còn việc trong một cấp nên ưu tiên từ nào, xem cách học từ vựng HSK.
Tốt nhất vẫn là những từ bạn thực sự gặp khi đọc hoặc nghe: chúng đi kèm ngữ cảnh ngay từ đầu.
Tóm tắt
- Khó không phải ở thuật toán mà ở chất lượng thẻ.
- Thẻ cần có chữ Hán, pinyin kèm dấu thanh, nghĩa, ví dụ và âm thanh.
- Đừng ghi thanh tiếng Trung bằng dấu thanh tiếng Việt.
- Tách nhận biết với tự nói ra, và luôn đọc đáp án thành tiếng.
- Thêm số thẻ mới vừa với cả những ngày bạn mệt.
- Thẻ mãi không thuộc thì sửa hoặc xóa, đừng cố ôn thêm.
Xem thêm: cách ghi nhớ từ vựng tiếng Trung và ôn từ bằng ứng dụng từ điển.