Lái xe và thuê ô tô — Bài 46
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
车坏了。
Ghi chú thực hành của bài
Trước khi lái xe hoặc thuê xe, xác nhận xe, bảo hiểm và cách xử lý khi hỏng. Nêu vị trí và không tiếp tục lái nếu không an toàn.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 租车时发现问题怎么办?
B: 车坏了。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 租车时发现问题怎么办?
- Câu trả lời chính
- 车坏了。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 这里有划痕,可以写在检查单上吗?
- Có một vết xước ở đây. Bạn có thể ghi chú nó vào mẫu kiểm tra được không?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống租车时发现问题怎么办?
- 2. Nói câu trả lời chính车坏了。
- 3. Thêm một cách nói khác这里有划痕,可以写在检查单上吗?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Trước khi nhận xe, hãy chụp ảnh và ghi lại mọi vấn đề; đừng chỉ nêu ra sau đó.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
这里有划痕,可以写在检查单上吗?
Có một vết xước ở đây. Bạn có thể ghi chú nó vào mẫu kiểm tra được không?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
取车前拍照并记录问题,不要事后才提出。
Trước khi nhận xe, hãy chụp ảnh và ghi lại mọi vấn đề; đừng chỉ nêu ra sau đó.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
车坏了。(Chē huài le.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.