Ôn tập 7 phần

Ôn tập hội thoại tiếng Trung — 7 phần

Đừng mở mẫu ngay. Đọc tình huống, nói một câu trả lời ngắn bằng tiếng Trung rồi so sánh với câu của bạn.

  1. Phần 1

    Hỏi lại và xác nhận — Bài 3

    Xin nhắc lại giúp tránh phải đoán. Hãy xin nói lại rồi xác nhận chi tiết quan trọng.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    我没听懂。请说慢一点。(Wǒ méi tīng dǒng. Qǐng shuō màn yìdiǎn.)

  2. Phần 2

    Hội thoại hằng ngày — Bài 6

    Trong đời sống hằng ngày, một câu trả lời đơn giản và đề nghị cụ thể sẽ giúp cuộc nói chuyện tiến lên. Xác nhận thời gian rảnh và bước tiếp theo.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    我周末有时间。要不要一起吃饭?(Wǒ zhōumò yǒu shíjiān. Yào bu yào yìqǐ chīfàn?)

  3. Phần 3

    Hỏi đường và giao thông công cộng — Bài 15

    Khi đi lại, tuyến, điểm chuyển và lối ra quan trọng hơn giải thích dài. Nhắc lại thông tin quyết định trước khi lên xe.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    在哪儿换乘?(Zài nǎr huànchéng?)

  4. Phần 4

    Họp và phân công công việc — Bài 27

    Trong cuộc họp, nhắc lại thỏa thuận để tránh sai. Nêu người phụ trách, hạn chót và hành động tiếp theo.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    这个部分由我负责,周五前发给您。(Zhège bùfen yóu wǒ fùzé, zhōuwǔ qián fā gěi nín.)

  5. Phần 5

    Hẹn hò và quan hệ thân thiết — Bài 32

    Sự thân thiết không thay thế sự đồng ý hay quyền từ chối. Mời rõ ràng và để lại lối từ chối nhẹ nhàng, không cần giải thích.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    这周末有空吗?不方便也没关系。(Zhè zhōumò yǒu kòng ma? Bù fāngbiàn yě méi guānxi.)

  6. Phần 6

    Ý kiến và thảo luận — Bài 36

    Ý kiến sẽ dễ hiểu hơn khi có một lý do ngắn. Đừng trình bày sở thích cá nhân như sự thật không thể tranh cãi.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    我觉得这个办法不错,因为可以节省时间。(Wǒ juéde zhège bànfǎ bú cuò, yīnwèi kěyǐ jiéshěng shíjiān.)

  7. Phần 7

    Thủ tục hành chính, công an và bảo hiểm — Bài 45

    Tại cơ quan, hãy xin bằng văn bản danh sách giấy tờ và bước tiếp theo. Yêu cầu có thể khác theo thành phố, tình trạng cư trú và thủ tục.

    Hãy nói một câu trả lời phù hợp với tình huống này.

    Xem mẫu tiếng Trung

    我想办理这个手续。需要什么文件?(Wǒ xiǎng bànlǐ zhège shǒuxù. Xūyào shénme wénjiàn?)

Kiểm tra nhanh 7 phần

Chọn một câu trả lời ở mỗi phần rồi chấm ở cuối.

Phần 1

Phần 2

Phần 3

Phần 4

Phần 5

Phần 6

Phần 7

Quay lại bài bạn muốn củng cố.