Hẹn gặp và lên lịch — Bài 9
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我在入口等你。我会晚十分钟。
Ghi chú thực hành của bài
Một cuộc hẹn rõ ràng khi thời gian, địa điểm và khả năng đến muộn được xác nhận cùng lúc. Nhắc lại điều quan trọng trước khi kết thúc.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 你在哪里等我?
B: 我在入口等你。我会晚十分钟。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 你在哪里等我?
- Câu trả lời chính
- 我在入口等你。我会晚十分钟。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我会晚十分钟,到了一定告诉你。
- Tôi sẽ đến muộn mười phút. Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi đến.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống你在哪里等我?
- 2. Nói câu trả lời chính我在入口等你。我会晚十分钟。
- 3. Thêm một cách nói khác我会晚十分钟,到了一定告诉你。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi sắp xếp một cuộc họp, hãy xác nhận thời gian, địa điểm và bất kỳ sự chậm trễ nào.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我会晚十分钟,到了一定告诉你。
Tôi sẽ đến muộn mười phút. Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi đến.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
约见时要同时确认时间、地点和迟到情况。
Khi sắp xếp một cuộc họp, hãy xác nhận thời gian, địa điểm và bất kỳ sự chậm trễ nào.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我在入口等你。我会晚十分钟。(Wǒ zài rùkǒu děng nǐ. Wǒ huì wǎn shí fēnzhōng.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.