Từ đệm khi nói — Bài 40
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
就是,我的意思是……
Ghi chú thực hành của bài
Từ đệm cho bạn vài giây suy nghĩ nhưng nên dùng vừa phải. Hãy sớm trở lại với một ý hoàn chỉnh.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 你觉得换工作怎么样?
B: 就是,我的意思是……
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 你觉得换工作怎么样?
- Câu trả lời chính
- 就是,我的意思是……
- Một cách nói tự nhiên khác
- 怎么说呢,我想先看看机会。
- Nói thế nào nhỉ? Tôi muốn xem các lựa chọn trước.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống你觉得换工作怎么样?
- 2. Nói câu trả lời chính就是,我的意思是……
- 3. Thêm một cách nói khác怎么说呢,我想先看看机会。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Chỉ dùng từ đệm để có thời gian suy nghĩ, rồi hãy nói trọn vẹn ý của mình.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
怎么说呢,我想先看看机会。
Nói thế nào nhỉ? Tôi muốn xem các lựa chọn trước.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
填充语只用来争取思考时间,后面要接完整意思。
Chỉ dùng từ đệm để có thời gian suy nghĩ, rồi hãy nói trọn vẹn ý của mình.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
就是,我的意思是……(Jiùshì, wǒ de yìsi shì…)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.