Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — Xưởng đọc hiểu
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Mỗi câu làm được không nhìn là một điểm. 20–24: sẵn sàng cho giai đoạn sơ trung cấp; 14–19: ôn lại các bài đã đánh dấu; dưới 14: đọc to bài 1–12 rồi làm lại.
我昨天在书店买的那本书很好看。
我昨天在书店买的|那本书|很好看
Mẫu đáp án và giải thích
的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.
Mở rộng một danh từ, một hành động và một kết quả.
Bài 6: Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得虽然今天下雨,但是我们还是去了公园。
虽然今天下雨|但是|我们还是去了公园
Mẫu đáp án và giải thích
因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.
Nối các sự việc ngắn bằng nguyên nhân, đối lập và điều kiện.
Bài 19: Liên từ và logic老师明天会在教室里给我们讲这个问题。
老师|明天|会|在教室里|给我们|讲|这个问题
Mẫu đáp án và giải thích
Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.
Nói đi với ai, từ đâu đến và nói với ai.
Bài 17: Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对他终于找到了昨天丢的钥匙。
他|终于|找到了|昨天丢的钥匙
Mẫu đáp án và giải thích
Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.
Biến 看, 写, 找 và 拿 thành hành động có kết quả.
Bài 13: Bổ ngữ kết quả và phương hướng请把我昨天放在桌子上的文件拿过来。
请|把|我昨天放在桌子上的文件|拿过来
Mẫu đáp án và giải thích
把 đưa đối tượng xác định, bị tác động lên trước động từ và thường cần kết quả, nơi chốn, số lượng hay hiệu quả theo sau. Nó không phải cách trang trí trật tự thường.
Đưa ba chỉ dẫn có kết quả nhìn thấy được.
Bài 15: 把: xử lý một đối tượng đã biết如果你看完了这本书,就给我打电话。
如果|你|看完了|这本书|就|给我打电话
Mẫu đáp án và giải thích
因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.
Nối các sự việc ngắn bằng nguyên nhân, đối lập và điều kiện.
Bài 19: Liên từ và logic我的自行车被朋友借走了,所以我坐地铁上班。
我的自行车|被朋友借走了|所以|我|坐地铁|上班
Mẫu đáp án và giải thích
被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.
Mô tả đồ bị mất, bị mượn hoặc vấn đề được giải quyết.
Bài 16: 被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động虽然他已经学了两年中文,但是说得不太快。
虽然|他|已经学了两年中文|但是|说得不太快
Mẫu đáp án và giải thích
Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.
Mô tả một thói quen và một việc đã xong có thời lượng.
Bài 14: Thời lượng, tần suất và số lần
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.