Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — Xưởng viết

Pletec LLC Editorial Team ·

Với mỗi mẫu, hãy nói hoặc viết một câu mới bằng thời gian, nơi chốn hoặc đối tượng của bạn.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Mỗi câu làm được không nhìn là một điểm. 20–24: sẵn sàng cho giai đoạn sơ trung cấp; 14–19: ôn lại các bài đã đánh dấu; dưới 14: đọc to bài 1–12 rồi làm lại.

  1. Thay ngày mai, trường học và tiếng Trung bằng chi tiết của bạn.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

    我周末在图书馆学习中文。

    Wǒ zhōu mò zài tú shū guǎn xué xí zhōng wén.

    Bài 1: Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ
  2. Nói khi nào, ở đâu bạn học, làm việc hoặc ăn.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

    我星期六在朋友家做饭。

    Wǒ xīng qī liù zài péng you jiā zuò fàn.

    Bài 3: Thời gian, nơi chốn và di chuyển
  3. Đặt “tôi không đi” cạnh “hôm qua tôi không đi”.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.

    我不抽烟。昨天没看电影。

    Wǒ bù chōu yān. Zuó tiān méi kàn diàn yǐng.

    Bài 4: Phủ định: 不, 没(有), 别
  4. Hỏi về người, nơi chốn, lý do và lựa chọn.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Từ hỏi đứng ngay vị trí mà câu trả lời sẽ đứng. 吗, mẫu A不A và từ hỏi đều không đảo trật tự câu.

    你为什么学习中文?你想不想去?

    Nǐ wèi shén me xué xí zhōng wén? Nǐ xiǎng bù xiǎng qù?

    Bài 5: Câu hỏi không đảo trật tự
  5. Mở rộng một danh từ, một hành động và một kết quả.

    Mẫu đáp án và giải thích

    的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

    她写的文章很好。我听得懂。

    Tā xiě de wén zhāng hěn hǎo. Wǒ tīng de dǒng.

    Bài 6: Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得
  6. Đếm sách, người, đồ uống và đồ vật phẳng quanh bạn.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Sau số từ thường cần lượng từ trước danh từ; 两 rất thường dùng trước lượng từ. Học danh từ cùng lượng từ như một cụm.

    两本书,四个人。

    Liǎng běn shū, sì gè rén.

    Bài 7: Số từ và lượng từ
  7. Nói hai việc đã xong hôm qua và một thay đổi hiện giờ.

    Mẫu đáp án và giải thích

    了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.

    我写了作业。天黑了。

    Wǒ xiě le zuò yè. Tiān hēi le.

    Bài 9: Sự hoàn tất với 了
  8. Tạo một câu cho việc đang diễn ra, trạng thái và kinh nghiệm.

    Mẫu đáp án và giải thích

    在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.

    我在做饭。灯亮着。我看过这本书。

    Wǒ zài zuò fàn. Dēng liàng zhe. Wǒ kàn guo zhè běn shū.

    Bài 10: Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm
  9. Xin phép, nói một năng lực và lập kế hoạch ngày mai.

    Mẫu đáp án và giải thích

    会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

    我会开车。今天不能去。我可以进来吗?

    Wǒ huì kāi chē. Jīn tiān bù néng qù. Wǒ kě yǐ jìn lái ma?

    Bài 11: Động từ tình thái và ý định
  10. So sánh hai nơi, hai người và hai giá.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Trong câu 比 không đặt 很 trước tính từ. 没有 diễn tả “không… bằng”, còn 一点儿 và 更 điều chỉnh mức độ.

    今天比昨天冷。我没有他忙。

    Jīn tiān bǐ zuó tiān lěng. Wǒ méi yǒu tā máng.

    Bài 12: So sánh và mức độ
  11. Đưa ba chỉ dẫn có kết quả nhìn thấy được.

    Mẫu đáp án và giải thích

    把 đưa đối tượng xác định, bị tác động lên trước động từ và thường cần kết quả, nơi chốn, số lượng hay hiệu quả theo sau. Nó không phải cách trang trí trật tự thường.

    请把书放在桌子上。

    Qǐng bǎ shū fàng zài zhuō zi shàng.

    Bài 15: 把: xử lý một đối tượng đã biết
  12. Nối các sự việc ngắn bằng nguyên nhân, đối lập và điều kiện.

    Mẫu đáp án và giải thích

    因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.

    因为下雨,所以我没去。

    Yīn wèi xià yǔ, suǒ yǐ wǒ méi qù.

    Bài 19: Liên từ và logic
  13. Viết bốn câu liên kết về kế hoạch hay chuyến đi gần đây.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

    我周末想跟同学去公园散步。

    Wǒ zhōu mò xiǎng gēn tóng xué qù gōng yuán sàn bù.

    Bài 22: Viết đoạn ngắn có kiểm soát
  14. Sửa bốn câu bị đảo lộn trong vở bài tập.

    Mẫu đáp án và giải thích

    Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.

    她说得很快。这个比那个便宜。

    Tā shuō de hěn kuài. Zhè ge bǐ nà ge pián yi.

    Bài 23: Sửa bằng đối chiếu

我明天在图书馆看这本书。Wǒ míngtiān zài túshūguǎn kàn zhè běn shū. — Ngày mai tôi sẽ đọc cuốn sách này ở thư viện.