Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — Lỗi ngữ pháp thường gặp

Pletec LLC Editorial Team ·

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Cách dùng
我书看。
Wǒ shū kàn.
我看书。
Wǒ kàn shū.
Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ
Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.
我是很忙。
Wǒ shì hěn máng.
我很忙。
Wǒ hěn máng.
Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ
Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.
我昨天不去了北京。
Wǒ zuó tiān bù qù le běi jīng.
我昨天没去北京。
Wǒ zuó tiān méi qù běi jīng.
Phủ định: 不, 没(有), 别
Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.
你什么喝?
Nǐ shén me hē?
你喝什么?
Nǐ hē shén me?
Câu hỏi không đảo trật tự
Từ hỏi đứng ngay vị trí mà câu trả lời sẽ đứng. 吗, mẫu A不A và từ hỏi đều không đảo trật tự câu.
二书本
Èr shū běn
两本书。
Liǎng běn shū.
Số từ và lượng từ
Sau số từ thường cần lượng từ trước danh từ; 两 rất thường dùng trước lượng từ. Học danh từ cùng lượng từ như một cụm.
他比我很高。
Tā bǐ wǒ hěn gāo.
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
So sánh và mức độ
Trong câu 比 không đặt 很 trước tính từ. 没有 diễn tả “không… bằng”, còn 一点儿 và 更 điều chỉnh mức độ.
我会是老师。
Wǒ huì shì lǎo shī.
我想当老师。
Wǒ xiǎng dāng lǎo shī.
Động từ tình thái và ý định
会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.
我学习中文在家。
Wǒ xué xí zhōng wén zài jiā.
我在家学习中文。
Wǒ zài jiā xué xí zhōng wén.
Thời gian, nơi chốn và di chuyển
Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.
  1. Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ

    Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

  2. Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ

    Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.

  3. Thời gian, nơi chốn và di chuyển

    Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

  4. Phủ định: 不, 没(有), 别

    Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.

  5. Câu hỏi không đảo trật tự

    Từ hỏi đứng ngay vị trí mà câu trả lời sẽ đứng. 吗, mẫu A不A và từ hỏi đều không đảo trật tự câu.

  6. Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得

    的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

  7. Số từ và lượng từ

    Sau số từ thường cần lượng từ trước danh từ; 两 rất thường dùng trước lượng từ. Học danh từ cùng lượng từ như một cụm.

  8. Tồn tại, vị trí và nhận diện

    有 giới thiệu thứ đang tồn tại, 在 nói vị trí của vật đã biết, 是 nhận diện hoặc phân loại. Chọn khác nhau là thay đổi thông tin mới.

  9. Sự hoàn tất với 了

    了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.

  10. Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm

    在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.

  11. Động từ tình thái và ý định

    会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

  12. So sánh và mức độ

    Trong câu 比 không đặt 很 trước tính từ. 没有 diễn tả “không… bằng”, còn 一点儿 và 更 điều chỉnh mức độ.

  13. Bổ ngữ kết quả và phương hướng

    Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.

  14. Thời lượng, tần suất và số lần

    Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.

  15. 把: xử lý một đối tượng đã biết

    把 đưa đối tượng xác định, bị tác động lên trước động từ và thường cần kết quả, nơi chốn, số lượng hay hiệu quả theo sau. Nó không phải cách trang trí trật tự thường.

  16. 被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động

    被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.

  17. Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对

    Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.

  18. Động từ liên tiếp và mục đích

    Nhiều động từ cùng chủ ngữ có thể nối nhau mà không cần thêm “để” hoặc “và”. Hãy đặt theo thứ tự hành động thực tế.

  19. Liên từ và logic

    因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.

  20. Trợ từ cuối câu và lặp

    吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn.

  21. Đọc theo cụm ngữ pháp

    Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn.

  22. Viết đoạn ngắn có kiểm soát

    Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

  23. Sửa bằng đối chiếu

    Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.

  24. Ôn tập tích lũy và chẩn đoán

    Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu.

Với mỗi mẫu, hãy nói hoặc viết một câu mới bằng thời gian, nơi chốn hoặc đối tượng của bạn.