Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — Tra cứu ngữ pháp
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
| # | Điểm cần chú ý | Câu mẫu |
|---|---|---|
| 1 | Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn. | 我明天在学校学习中文。 Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén. Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường. |
| 2 | Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”. | 她是老师。她很忙。 Tā shì lǎoshī. Tā hěn máng. Nghĩa trong ngữ cảnh: Cô ấy là giáo viên. Cô ấy bận. |
| 3 | Thời gian, nơi chốn và di chuyển Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt. | 我明天在学校学习中文。 Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén. Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường. |
| 4 | Phủ định: 不, 没(有), 别 Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp. | 我不喝咖啡。昨天没喝。别着急。 Wǒ bù hē kāfēi. Zuótiān méi hē. Bié zhāojí. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi không uống cà phê. Hôm qua tôi không uống. Đừng lo. |
| 5 | Câu hỏi không đảo trật tự Từ hỏi đứng ngay vị trí mà câu trả lời sẽ đứng. 吗, mẫu A不A và từ hỏi đều không đảo trật tự câu. | 你想吃什么? Nǐ xiǎng chī shénme? Nghĩa trong ngữ cảnh: Bạn muốn ăn gì? |
| 6 | Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得 的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa. | 我买的书很好看。她说得很快。 Wǒ mǎi de shū hěn hǎokàn. Tā shuō de hěn kuài. Nghĩa trong ngữ cảnh: Cuốn sách tôi mua rất hay. Cô ấy nói nhanh. |
| 7 | Số từ và lượng từ Sau số từ thường cần lượng từ trước danh từ; 两 rất thường dùng trước lượng từ. Học danh từ cùng lượng từ như một cụm. | 两本书,三杯茶。 Liǎng běn shū, sān bēi chá. Nghĩa trong ngữ cảnh: Hai quyển sách; ba cốc trà. |
| 8 | Tồn tại, vị trí và nhận diện 有 giới thiệu thứ đang tồn tại, 在 nói vị trí của vật đã biết, 是 nhận diện hoặc phân loại. Chọn khác nhau là thay đổi thông tin mới. | 桌子上有一本书。书在桌子上。 Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū. Shū zài zhuōzi shàng. Nghĩa trong ngữ cảnh: Trên bàn có một quyển sách. Quyển sách ở trên bàn. |
| 9 | Sự hoàn tất với 了 了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại. | 我看了电影。我在看电影。我看过这部电影。 Wǒ kàn le diànyǐng. Wǒ zài kàn diànyǐng. Wǒ kàn guo zhè bù diànyǐng. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem phim. Tôi đang xem phim. Tôi đã từng xem bộ phim này. |
| 10 | Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm 在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu. | 门开着。他学了两年。 Mén kāi zhe. Tā xué le liǎng nián. Nghĩa trong ngữ cảnh: Cửa đang mở. Anh ấy đã học trong hai năm. |
| 11 | Động từ tình thái và ý định 会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”. | 我会游泳。今天不能来。 Wǒ huì yóuyǒng. Jīntiān bù néng lái. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi biết bơi. Hôm nay tôi không thể đến. |
| 12 | So sánh và mức độ Trong câu 比 không đặt 很 trước tính từ. 没有 diễn tả “không… bằng”, còn 一点儿 và 更 điều chỉnh mức độ. | 她比我高。这本书太贵了。 Tā bǐ wǒ gāo. Zhè běn shū tài guì le. Nghĩa trong ngữ cảnh: Cô ấy cao hơn tôi. Cuốn sách này quá đắt. |
| 13 | Bổ ngữ kết quả và phương hướng Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ. | 我看懂了。请拿出来。 Wǒ kàn dǒng le. Qǐng ná chū lai. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem và hiểu. Hãy lấy nó ra. |
| 14 | Thời lượng, tần suất và số lần Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không. | 请把门关上。 Qǐng bǎ mén guān shàng. Nghĩa trong ngữ cảnh: Hãy đóng cửa lại. |
| 15 | 把: xử lý một đối tượng đã biết 把 đưa đối tượng xác định, bị tác động lên trước động từ và thường cần kết quả, nơi chốn, số lượng hay hiệu quả theo sau. Nó không phải cách trang trí trật tự thường. | 我的车被朋友借走了。 Wǒ de chē bèi péngyou jiè zǒu le. Nghĩa trong ngữ cảnh: Xe của tôi đã bị bạn mượn đi. |
| 16 | 被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động 被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện. | 我跟朋友从家走到学校。 Wǒ gēn péngyou cóng jiā zǒu dào xuéxiào. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi bộ từ nhà đến trường cùng bạn. |
| 17 | Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对 Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ. | 我去商店买水果。 Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ. Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi đến cửa hàng để mua hoa quả. |
| 18 | Động từ liên tiếp và mục đích Nhiều động từ cùng chủ ngữ có thể nối nhau mà không cần thêm “để” hoặc “và”. Hãy đặt theo thứ tự hành động thực tế. | 因为下雨,所以没去。 Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ méi qù. Nghĩa trong ngữ cảnh: Vì trời mưa nên tôi không đi. |
| 19 | Liên từ và logic 因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế. | 你去吗?我想一想。 Nǐ qù ma? Wǒ xiǎng yi xiǎng. Nghĩa trong ngữ cảnh: Bạn đi không? Để tôi nghĩ một chút. |
| 20 | Trợ từ cuối câu và lặp 吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn. | 老师明天会在教室里给我们讲这个问题。 Lǎoshī míngtiān huì zài jiàoshì lǐ gěi wǒmen jiǎng zhège wèntí. Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai giáo viên sẽ giảng vấn đề này cho chúng tôi trong lớp. |
| 21 | Đọc theo cụm ngữ pháp Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn. | 我明天想跟朋友去图书馆学习。 Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí. Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn. |
| 22 | Viết đoạn ngắn có kiểm soát Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó. | 我昨天没去。她说得很快。 Wǒ zuótiān méi qù. Tā shuō de hěn kuài. Nghĩa trong ngữ cảnh: Hôm qua tôi không đi. Cô ấy nói rất nhanh. |
| 23 | Sửa bằng đối chiếu Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin. | 虽然下雨,但是我还是去了学校。 Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ háishi qù le xuéxiào. Nghĩa trong ngữ cảnh: Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đến trường. |
| 24 | Ôn tập tích lũy và chẩn đoán Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu. | 我明天想跟朋友去图书馆学习。 Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí. Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn. |