Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — Mẫu cốt lõi

Pletec LLC Editorial Team ·

CHINESE GRAMMAR · CORE COURSE

Khóa này sắp xếp các mẫu tiếng Trung có thể tái sử dụng để bạn đọc, nói và tự dựng lại câu. Hãy xem mỗi ví dụ là một khuôn và thay một từ.

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Mẫu cốt lõi

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

1. Dựng câu

Hãy dựng vị ngữ trước rồi quyết định thông tin nào đứng trước nó. Tiếng Việt linh hoạt hơn; tiếng Trung cần một khung câu ổn định.

Cách dùng
Gạch chân vị ngữ chính trước, rồi đặt thời gian và nơi chốn trước nó; đừng sửa một bản dịch từng chữ ở cuối.
Tự dựng câu
Mô tả một thói quen theo ba bước: khung câu, thêm thời gian, thêm nơi chốn.
Tự kiểm tra
Bỏ một cụm đi mà khung câu vẫn trọn vẹn không?
  1. Bài 01

    Khung câu: chủ ngữ–thời gian–nơi chốn–động từ–tân ngữ

    Tiếng Trung thường đặt động từ sớm và đặt thời gian trước hành động. Hãy dựng lõi chủ ngữ–động từ–tân ngữ trước rồi mới thêm thời gian, nơi chốn.

    我明天在学校学习中文。

    Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường.

    Tự luyện: Thay ngày mai, trường học và tiếng Trung bằng chi tiết của bạn.

  2. Bài 02

    Vị ngữ danh từ, tính từ và động từ

    Vị ngữ là danh từ thường cần 是, còn tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. 很 nhiều khi chỉ nối một lời miêu tả trung tính chứ không chỉ có nghĩa “rất”.

    她是老师。她很忙。

    Tā shì lǎoshī. Tā hěn máng.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Cô ấy là giáo viên. Cô ấy bận.

    Tự luyện: Tạo một câu giới thiệu và một câu miêu tả.

  3. Bài 03

    Thời gian, nơi chốn và di chuyển

    Thời điểm và nơi diễn ra hành động thường đứng trước động từ. Đừng máy móc sao chép trật tự cuối câu của tiếng Việt.

    我明天在学校学习中文。

    Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi sẽ học tiếng Trung ở trường.

    Tự luyện: Nói khi nào, ở đâu bạn học, làm việc hoặc ăn.

  4. Bài 04

    Phủ định: 不, 没(有), 别

    Dùng 不 cho thói quen, ý định và tương lai; dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra. 别 là lời yêu cầu đừng làm trực tiếp.

    我不喝咖啡。昨天没喝。别着急。

    Wǒ bù hē kāfēi. Zuótiān méi hē. Bié zhāojí.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi không uống cà phê. Hôm qua tôi không uống. Đừng lo.

    Tự luyện: Đặt “tôi không đi” cạnh “hôm qua tôi không đi”.

2. Miêu tả và hỏi

Trước khi chọn 的, 地 hay 得, hãy hỏi thành phần nào đang được miêu tả. Câu hỏi để trống vị trí câu trả lời, không đảo câu.

Cách dùng
Xác định thành phần được bổ nghĩa: danh từ, hành động hay kết quả. Từ để hỏi ở đúng chỗ của câu trả lời.
Tự dựng câu
Lập bốn cụm số–lượng từ–danh từ và đặt một câu hỏi thật cho mỗi cụm.
Tự kiểm tra
Bạn giải thích được 的, 地 hay 得 bằng thành phần được mô tả không?
  1. Bài 05

    Câu hỏi không đảo trật tự

    Từ hỏi đứng ngay vị trí mà câu trả lời sẽ đứng. 吗, mẫu A不A và từ hỏi đều không đảo trật tự câu.

    你想吃什么?

    Nǐ xiǎng chī shénme?

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Bạn muốn ăn gì?

    Tự luyện: Hỏi về người, nơi chốn, lý do và lựa chọn.

  2. Bài 06

    Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得

    的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

    我买的书很好看。她说得很快。

    Wǒ mǎi de shū hěn hǎokàn. Tā shuō de hěn kuài.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Cuốn sách tôi mua rất hay. Cô ấy nói nhanh.

    Tự luyện: Mở rộng một danh từ, một hành động và một kết quả.

  3. Bài 07

    Số từ và lượng từ

    Sau số từ thường cần lượng từ trước danh từ; 两 rất thường dùng trước lượng từ. Học danh từ cùng lượng từ như một cụm.

    两本书,三杯茶。

    Liǎng běn shū, sān bēi chá.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Hai quyển sách; ba cốc trà.

    Tự luyện: Đếm sách, người, đồ uống và đồ vật phẳng quanh bạn.

  4. Bài 08

    Tồn tại, vị trí và nhận diện

    有 giới thiệu thứ đang tồn tại, 在 nói vị trí của vật đã biết, 是 nhận diện hoặc phân loại. Chọn khác nhau là thay đổi thông tin mới.

    桌子上有一本书。书在桌子上。

    Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū. Shū zài zhuōzi shàng.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Trên bàn có một quyển sách. Quyển sách ở trên bàn.

    Tự luyện: Mô tả bàn của bạn bằng cả ba mẫu.

3. Thể, tình thái, so sánh

Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.

Cách dùng
Chọn góc nhìn trước dấu hiệu: hoàn tất, quá trình, trạng thái, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Tự dựng câu
Kể về hôm qua, hiện tại và kế hoạch bằng ba lựa chọn thể hoặc tình thái khác nhau.
Tự kiểm tra
Bạn nói được vì sao không thể đổi 不 với 没(有) không?
  1. Bài 09

    Sự hoàn tất với 了

    了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.

    我看了电影。我在看电影。我看过这部电影。

    Wǒ kàn le diànyǐng. Wǒ zài kàn diànyǐng. Wǒ kàn guo zhè bù diànyǐng.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem phim. Tôi đang xem phim. Tôi đã từng xem bộ phim này.

    Tự luyện: Nói hai việc đã xong hôm qua và một thay đổi hiện giờ.

  2. Bài 10

    Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm

    在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.

    门开着。他学了两年。

    Mén kāi zhe. Tā xué le liǎng nián.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Cửa đang mở. Anh ấy đã học trong hai năm.

    Tự luyện: Tạo một câu cho việc đang diễn ra, trạng thái và kinh nghiệm.

  3. Bài 11

    Động từ tình thái và ý định

    会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

    我会游泳。今天不能来。

    Wǒ huì yóuyǒng. Jīntiān bù néng lái.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi biết bơi. Hôm nay tôi không thể đến.

    Tự luyện: Xin phép, nói một năng lực và lập kế hoạch ngày mai.

  4. Bài 12

    So sánh và mức độ

    Trong câu 比 không đặt 很 trước tính từ. 没有 diễn tả “không… bằng”, còn 一点儿 và 更 điều chỉnh mức độ.

    她比我高。这本书太贵了。

    Tā bǐ wǒ gāo. Zhè běn shū tài guì le.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Cô ấy cao hơn tôi. Cuốn sách này quá đắt.

    Tự luyện: So sánh hai nơi, hai người và hai giá.

4. Đưa thông tin lên trước

Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.

Cách dùng
Tìm thành phần quan trọng: đối tượng xử lý, vật chịu tác động, tuyến đường, người nhận hay mục đích.
Tự dựng câu
Đưa chỉ dẫn, kể một kết quả không mong muốn và mô tả chuyến đi có mục đích.
Tự kiểm tra
Câu 把 nào cũng cho thấy kết quả trên đối tượng chứ?
  1. Bài 13

    Bổ ngữ kết quả và phương hướng

    Bổ ngữ cho biết hành động đã thành công, kết thúc, tìm thấy hay di chuyển theo hướng nào. Nó gắn với động từ thành một cụm vị ngữ.

    我看懂了。请拿出来。

    Wǒ kàn dǒng le. Qǐng ná chū lai.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem và hiểu. Hãy lấy nó ra.

    Tự luyện: Biến 看, 写, 找 và 拿 thành hành động có kết quả.

  2. Bài 14

    Thời lượng, tần suất và số lần

    Thời lượng trả lời “bao lâu”, tần suất “bao thường xuyên”, số lần “mấy lần”. Vị trí còn tùy tân ngữ có xác định hay không.

    请把门关上。

    Qǐng bǎ mén guān shàng.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Hãy đóng cửa lại.

    Tự luyện: Mô tả một thói quen và một việc đã xong có thời lượng.

  3. Bài 15

    把: xử lý một đối tượng đã biết

    把 đưa đối tượng xác định, bị tác động lên trước động từ và thường cần kết quả, nơi chốn, số lượng hay hiệu quả theo sau. Nó không phải cách trang trí trật tự thường.

    我的车被朋友借走了。

    Wǒ de chē bèi péngyou jiè zǒu le.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Xe của tôi đã bị bạn mượn đi.

    Tự luyện: Đưa ba chỉ dẫn có kết quả nhìn thấy được.

  4. Bài 16

    被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động

    被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.

    我跟朋友从家走到学校。

    Wǒ gēn péngyou cóng jiā zǒu dào xuéxiào.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi bộ từ nhà đến trường cùng bạn.

    Tự luyện: Mô tả đồ bị mất, bị mượn hoặc vấn đề được giải quyết.

5. Nối ý

Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.

Cách dùng
Nêu quan hệ logic trước trợ từ; nguyên nhân, tương phản hay điều kiện phải nhìn thấy được.
Tự dựng câu
Nối sáu sự việc thành hai lời giải thích và làm mềm một lời nhờ.
Tự kiểm tra
Không cần ngữ điệu thì quan hệ còn rõ không?
  1. Bài 17

    Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对

    Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.

    我去商店买水果。

    Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi đến cửa hàng để mua hoa quả.

    Tự luyện: Nói đi với ai, từ đâu đến và nói với ai.

  2. Bài 18

    Động từ liên tiếp và mục đích

    Nhiều động từ cùng chủ ngữ có thể nối nhau mà không cần thêm “để” hoặc “và”. Hãy đặt theo thứ tự hành động thực tế.

    因为下雨,所以没去。

    Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ méi qù.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Vì trời mưa nên tôi không đi.

    Tự luyện: Mô tả một chuyến đi có mục đích và cách bạn đi làm.

  3. Bài 19

    Liên từ và logic

    因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.

    你去吗?我想一想。

    Nǐ qù ma? Wǒ xiǎng yi xiǎng.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Bạn đi không? Để tôi nghĩ một chút.

    Tự luyện: Nối các sự việc ngắn bằng nguyên nhân, đối lập và điều kiện.

  4. Bài 20

    Trợ từ cuối câu và lặp

    吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn.

    老师明天会在教室里给我们讲这个问题。

    Lǎoshī míngtiān huì zài jiàoshì lǐ gěi wǒmen jiǎng zhège wèntí.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai giáo viên sẽ giảng vấn đề này cho chúng tôi trong lớp.

    Tự luyện: Làm mềm một lời nhờ và tạo một hành động thử ngắn.

6. Đọc, viết, ôn tập

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Cách dùng
Đọc theo cụm, không theo từng từ từ điển. Khi viết, sửa trật tự trước khi tìm từ khó.
Tự dựng câu
Đánh dấu một câu, viết bốn câu liên kết rồi rà bằng một lượt kiểm tra.
Tự kiểm tra
Bạn gọi tên được bài cần ôn tiếp và bằng chứng không?
  1. Bài 21

    Đọc theo cụm ngữ pháp

    Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn.

    我明天想跟朋友去图书馆学习。

    Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn.

    Tự luyện: Đánh dấu vị ngữ và phần bổ nghĩa trong ví dụ đọc.

  2. Bài 22

    Viết đoạn ngắn có kiểm soát

    Viết theo khung: chủ đề, thời gian/nơi chốn, hành động, kết quả, lý do. Kiểm tra lượng từ, phủ định và thể trước khi thêm từ mới khó.

    我昨天没去。她说得很快。

    Wǒ zuótiān méi qù. Tā shuō de hěn kuài.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Hôm qua tôi không đi. Cô ấy nói rất nhanh.

    Tự luyện: Viết bốn câu liên kết về kế hoạch hay chuyến đi gần đây.

  3. Bài 23

    Sửa bằng đối chiếu

    Khi sửa hãy hỏi cụ thể: 不 hay 没? 的 hay 得? 比 hay 没有? Cuối cùng đọc to để kiểm tra trật tự thông tin.

    虽然下雨,但是我还是去了学校。

    Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ háishi qù le xuéxiào.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đến trường.

    Tự luyện: Sửa bốn câu bị đảo lộn trong vở bài tập.

  4. Bài 24

    Ôn tập tích lũy và chẩn đoán

    Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu.

    我明天想跟朋友去图书馆学习。

    Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí.

    Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn.

    Tự luyện: Làm chẩn đoán không xem ghi chú và lập danh sách ôn cá nhân.

Luyện nhớ chủ động

Với mỗi mẫu, hãy nói hoặc viết một câu mới bằng thời gian, nơi chốn hoặc đối tượng của bạn.

Mẫu tái tạo

我明天在图书馆看这本书。Wǒ míngtiān zài túshūguǎn kàn zhè běn shū. — Ngày mai tôi sẽ đọc cuốn sách này ở thư viện.